📍  Ổn định cuộc sống  →

Các loại nhà hàng Hàn Quốc: 식당, 분식집, 포차, 호프 và nhiều hơn nữa (2026)

Đọc biển hiệu nhà hàng Hàn Quốc trước khi bước vào: mức giá, các loại quán từ 분식집 đến 한정식, văn hóa 1차/2차/3차, quy tắc không boa, và cách tìm đồ ăn chay hoặc halal.

Cập nhật: tháng 6 năm 2026

Đã đối chiếu với 10 nguồn chính thức. Cập nhật tháng 6 năm 2026. Mọi con số đều dẫn nguồn.

Thông tin quan trọng

  • Số nhà hàng đóng cửa ở Hàn Quốc năm 2024 đạt mức cao nhất nhiều năm, và lần đầu tiên sau nhiều năm số quán đóng cửa vượt số quán mở mới. Nhóm ẩm thực Hàn truyền thống (한식) bị ảnh hưởng nặng nhất.
  • Thị phần ẩm thực Hàn Quốc trong thị trường ăn uống nội địa giảm liên tục nhiều năm, trong khi các quán Nhật, phương Tây và Trung Hoa vẫn tăng trưởng.
  • Vòng buổi tối kiểu 1차/2차/3차 (vòng một/hai/ba) diễn ra từ bữa tối sang quán bia rồi karaoke. Thế hệ MZ dừng ở 2차 hoặc 3차 ngày càng được xã hội chấp nhận.
  • Không có văn hóa boa ở Hàn Quốc. Nhân viên được trả lương cố định. Một số nhà hàng cao cấp tính thêm 봉사료 (phí dịch vụ) trong hóa đơn. Không cần boa thêm.
  • Nhiều nhà hàng chuyên bữa trưa đóng cửa từ khoảng 15:00 đến 17:00 (브레이크타임). Giờ mở cửa được đăng trên Naver Maps hoặc Instagram của quán.
  • Từ tháng 1 năm 2013, Luật Vệ sinh Thực phẩm (식품위생법) yêu cầu nhà hàng hiển thị giá thực đơn là số tiền cuối cùng bạn thanh toán, đã bao gồm VAT và phí dịch vụ.
Chia sẻWhatsAppTelegramEmailGửi cho người có thể cần.

Biển hiệu nói lên tất cả

Biển hiệu nhà hàng Hàn Quốc chứa thông tin mà người không quen dễ bỏ qua. Biển ghi 분식, 고깃집, 포차, 호프, 한정식. Không cái nào ghi chữ "nhà hàng" bằng tiếng Anh. Một cái là quán bia, một cái là bữa tối đầy đủ, một cái tương đương quán ăn nhanh bình dân.

Biển hiệu chính là toàn bộ thực đơn trước khi bạn bước vào. Nó cho biết mức giá, loại đồ ăn, bối cảnh xã hội và thời gian bạn sẽ ở đó. Nắm được hệ thống này, bạn đọc được một con phố Hàn Quốc chỉ trong khoảng mười giây.

Hướng dẫn này giải mã hệ thống đó.


Tiền tố ẩm thực: những gì xuất hiện trước -식

Nhiều biển hiệu nhà hàng bắt đầu bằng một ký hiệu ẩm thực theo sau là 식 (食, thức ăn) hoặc 식당 (食堂, nhà ăn). Tiền tố cho biết loại ẩm thực.

Tiền tốChữ HánẨm thực
한식韓食Đồ ăn Hàn Quốc
일식日食Đồ ăn Nhật Bản
중식中食Đồ ăn Trung-Hàn
양식洋食Đồ ăn phương Tây (mì pasta, bít tết, pizza)

Lưu ý về 중식 (jungsik): ở Hàn Quốc, nhà hàng kiểu Trung thường phục vụ thực đơn Trung-Hàn, không phải ẩm thực Trung Hoa đại lục. Nghĩa là mì tương đen (짜장면), súp hải sản cay (짬뽕) và thịt heo xào ngọt chua (탕수육). Đây là những món Hàn Quốc đã phát triển qua nhiều thập kỷ và tự thành một thể loại riêng.


Các loại quán chính: phân loại theo giá và bối cảnh

Bảng tra nhanh

Các mức giá dưới đây chỉ mang tính định hướng, giúp bạn phân biệt từ rẻ nhất đến trang trọng nhất. Giá từng món không được theo dõi tập trung và thay đổi theo lạm phát, vì vậy luôn kiểm tra giá hiện tại trên Naver Maps hoặc tại quán.

Biển hiệuLoại quánMức giá tương đốiGhi chú
식당Nhà hàng bình dân chungThấp đến trung bìnhThường là đồ Hàn, giá hợp lý
분식집Đồ ăn vặt giá rẻThấp nhấtPhục vụ tại quầy, nhanh
백반집Cơm bình dân kiểu gia đìnhThấpĐang giảm nhanh trên toàn quốc
고깃집Thịt nướng HànTrung đến caoThịt heo rẻ hơn; bò Hàn đắt hơn nhiều
횟집Quán cá sốngTrung đến caoPhổ biến ở các thành phố ven biển
한정식집Ẩm thực Hàn truyền thống nhiều mónTrung đến rất caoTrang trọng; một số quán khu dân cư rẻ hơn
포장마차/포차Quán bạtThấp (theo món)Văn hóa soju, thường chỉ nhận tiền mặt
호프집Quán bia HànThấp đến trung bìnhBia tươi, gà rán
국밥집Cơm canhThấpThường mở 24 giờ
냉면집Mì lạnhThấp đến trung bìnhHai phong cách vùng miền chính
칼국수집Mì cắt sợi nấu canhThấpGiá tăng nhanh gần đây
한식뷔페Buffet Hàn QuốcTrung bìnhBanchan và cơm không giới hạn
Kiểu 김밥천국Quán bình dân mở 24 giờThấpThực đơn in tờ rộng, nhiều món

식당 (sikdang): nhà hàng bình dân chung

식당 là từ tiếng Hàn chỉ "nhà hàng." Khi xuất hiện một mình trên biển hiệu, thường nghĩa là bữa ăn Hàn giản dị với giá hợp lý. Bạn ngồi xuống, gọi từ thực đơn, đồ ăn mang ra. Hình dung như một quán cơm bình dân khu phố.

Từ này cũng kết hợp với tiền tố ẩm thực: 한식당 (nhà hàng Hàn), 일식당 (nhà hàng Nhật). Khi thấy tiền tố, dùng bảng ẩm thực ở trên.


분식집 (bunsik-jip): quán ăn vặt giá rẻ

분식집 (bunsik-jip) là một trong những lựa chọn ngồi ăn rẻ nhất trên phố Hàn Quốc. Thực đơn xoay quanh đồ ăn vặt Hàn: bánh gạo cay (떡볶이), cơm cuộn rong biển (김밥), mì gói (라면), há cảo (만두) và dồi huyết (순대). Phục vụ tại quầy là phổ biến. Ăn xong trả khay.

Dù lạm phát thực phẩm kéo dài nhiều năm, 분식집 vẫn là một trong những lựa chọn bữa ăn nóng rẻ nhất ở Hàn Quốc. Riêng cơm cuộn (김밥) thuộc nhóm món tăng giá nhanh nhất trong theo dõi gần đây, nhưng một cuộn vẫn còn rẻ.


백반집 (baekbanjip): cơm bình dân kiểu gia đình

백반집 (baekbanjip) phục vụ suất ăn giá cố định: cơm trắng, một tô canh và nhiều món phụ (반찬). Không cần chọn món. Bạn ngồi xuống, đồ ăn mang ra. Từ lâu đây là một trong những bữa ăn đầy đủ và rẻ nhất bạn có thể mua.

백반집 đang biến mất. Phần về những thay đổi trong giai đoạn 2024-2026 sẽ đề cập chi tiết hơn.


고깃집 (gogi-jip): thịt nướng Hàn Quốc

고깃집 (gogi-jip) nghĩa là "quán thịt." Bếp than hoặc bếp gas gắn vào mỗi bàn. Nhân viên hoặc thành viên trẻ nhất trong nhóm sẽ nướng thịt.

Các món thịt heo phổ biến nhất là thịt ba chỉ (삼겹살, samgyeopsal) và thịt cổ (목살, moksal). Ba chỉ là lựa chọn mặc định hàng ngày và giá bình dân hơn. Hai người ăn cùng đồ uống ở quán thịt heo tầm trung là mức chi tiêu vừa phải; kiểm tra giá theo từng phần trên thực đơn, thường tính theo 100g.

Các món bò đắt hơn đáng kể. Sườn bò (갈비, galbi) và bò nội địa Hàn (한우, hanu) giá cao hơn nhiều mỗi phần. Nhà hàng 한우 cao cấp thuộc một phân khúc giá hoàn toàn khác.


횟집 (hoet-jip): cá sống

횟집 (hoet-jip) là quán cá sống. Bạn thường thấy bể cá gần lối vào bày cá và hải sản còn sống. Món chính là 회 (hoe), đĩa cá sống thái lát ăn chung, thường chấm với dầu mè và muối, tương ớt chua (초고추장) hoặc mù tạt và nước tương.

Cách chấm dầu mè và muối phổ biến nhất với 광어회 (gwangeo-hoe, cá bơn), loại cá được dùng nhiều nhất cho món hoe ở Hàn Quốc. Lưu ý rằng 회 nghĩa là đồ sống nói chung, không chỉ cá: ở thực đơn khác bạn có thể thấy 육회 (yukhoe, thịt bò sống tẩm gia vị), cách ăn khác nhau.

Bữa ăn 회 thường kết thúc bằng 매운탕 (maeun-tang), lẩu cay nấu từ đầu cá và phần thừa. Có thể đã tính vào bữa ăn hoặc tính thêm.

횟집 tập trung nhiều nhất ở các thành phố ven biển: Busan, Sokcho, Yeosu. Một đĩa chia sẻ cơ bản là mức chi tiêu trung đến cao; xác nhận giá trước khi ngồi.


한정식집 (hanjeongsik-jip): ẩm thực Hàn truyền thống nhiều món

한정식 (hanjeongsik) là bữa ăn Hàn Quốc truyền thống nhiều món. Hàng chục đĩa nhỏ được mang ra liên tiếp hoặc cùng một lúc: khai vị nguội, món nướng, cá hấp, canh, cơm và banchan theo mùa. Không gian trang trọng. Nhịp độ chậm rãi.

Mức giá dao động rộng. Một số 한정식집 khu dân cư có giá phải chăng bất ngờ. Các quán ở khu nhà hàng hoặc điểm du lịch đắt hơn nhiều, và 한정식 cao cấp được coi là tương đương fine dining phương Tây về giá và nghi thức. Kiểm tra giá theo đầu người trước khi ngồi.


포장마차 / 포차 (pojangmacha / pocha): quán bạt

포장마차 (pojangmacha) là những xe bạt cam xuất hiện trên vỉa hè và hẻm nhỏ Hàn Quốc vào buổi tối. Xuất phát từ xe đẩy di động từ đầu thập niên 1950, nhiều nơi nay đã thành bán cố định hoặc nhượng quyền. Từ này được rút ngắn thành 포차 (pocha) trong cách nói thông thường.

Thực đơn là 안주 (anju) và soju. Các món thường gặp: bánh gạo cay, mì gói, chả cá (odeng), bánh hành (jeon), đồ chiên. Bạn ngồi trên ghế nhựa cạnh bàn thấp.

Nhiều 포장마차 hoạt động theo kiểu không chính thức và không ít nơi không có giấy phép kinh doanh. Vì vậy nhiều quán không nhận thẻ. Nhớ mang tiền mặt. Ở Seoul, khu tập trung nổi tiếng là quanh Jongno 3-ga.


호프집 (hof-jip): quán bia Hàn Quốc

호프 (hof) xuất phát từ từ tiếng Đức chỉ sảnh bia. 호프집 phục vụ bia tươi và đồ nhậu. Các loại bia tươi thường là lager nội địa: Hite, Cass, Kloud, OB.

Combo tiêu biểu ở 호프집 là 치맥 (chimaek): gà rán (치킨) và bia (맥주). Combo này trở thành biểu tượng văn hóa trong World Cup FIFA 2002, khi người Hàn xem bóng đá trên màn hình ngoài trời và ăn gà rán với bia lạnh. Và nó bám rễ từ đó.

호프집 thường là điểm đến 2차 (vòng hai): bạn đến sau bữa tối, không phải để ăn tối.


국밥집 (gukbap-jip): cơm canh

국밥집 chuyên về 국밥 (gukbap), cơm chan trong nước dùng đậm đà. Các phong cách chính:

  • 설렁탕 (seolleongtang): nước dùng xương bò màu trắng sữa, hầm nhiều giờ
  • 해장국 (haejanguk): "canh giải rượu," thường là nước dùng thịt heo hoặc bò với rau
  • 순댓국 (sundaetguk): dồi huyết trong nước dùng thịt heo

국밥집 là kiểu quán làm việc không nghỉ. Nhiều nơi mở 24 giờ. Đây là bữa ăn no, rẻ và đáng tin cậy bất kể giờ nào. Tự nêm gia vị tại bàn bằng muối và mắm tôm (새우젓).


냉면집 (naengmyeon-jip): mì lạnh

냉면 (naengmyeon) là mì lạnh, phục vụ theo hai phong cách vùng miền chính:

  • 평양냉면 (Pyongyang naengmyeon): nước dùng bò nhạt, hơi ngọt, với mì kiều mạch mảnh. Vị tinh tế. Nước dùng là nhân vật chính.
  • 함흥냉면 (Hamheung naengmyeon): mì bột khoai tây hoặc dong riềng dai, thường trộn sốt cay (비빔냉면) hoặc chan nước dùng lạnh.

냉면집 thường chuyên một trong hai phong cách. Mì lạnh được coi là món mùa hè nhưng phục vụ quanh năm.


칼국수집 (kalguksu-jip): mì cắt sợi nấu canh

칼국수 (kalguksu) là mì lúa mì cắt tay, sợi dày, nấu canh. Nước dùng khác nhau tùy quán: ngao, cá cơm, gà hoặc bò. Một biến thể mùa hè dùng nước dùng sữa đậu nành lạnh (콩국수).

칼국수 thuộc nhóm món có giá tăng nhanh nhất trong theo dõi gần đây, bên cạnh cơm cuộn. Dù vậy, đây vẫn là lựa chọn bữa ăn giá hợp lý.


한식뷔페 (hansik buffet): buffet Hàn Quốc

한식뷔페 kết hợp hình thức suất ăn cố định với banchan không giới hạn, cơm và các món Hàn thay đổi theo ngày. Ví dụ về chuỗi là Olbaan (올반). Khác với 백반집: ở 한식뷔페 bạn tự lấy từ khu trưng bày trung tâm thay vì được phục vụ tại bàn.

Bữa trưa giá rẻ hơn; bữa tối và cuối tuần đắt hơn. Phù hợp khi muốn thưởng thức nhiều loại đồ ăn Hàn trong một lần mà không cần suy nghĩ gọi gì.


Chuỗi kiểu 김밥천국: quán bình dân mở 24 giờ

김밥천국 (Gimbap Cheon-guk, "Thiên đường Cơm cuộn") là một chuỗi cụ thể trong số nhiều thương hiệu tương tự (như 김밥나라 và 종로김밥). Các quán này hoạt động như nhà hàng bình dân kiểu Hàn mở 24 giờ. Thực đơn in tờ rộng rất nhiều món: cơm cuộn, mì gói, cơm trộn (비빔밥), canh hầm (찌개), cơm chiên (볶음밥), há cảo. Chất lượng đồng đều và giá thấp. Thực tế ở mọi khung giờ và không cần biết tiếng Hàn để gọi: chỉ cần chỉ vào thực đơn.


Văn hóa banchan: những gì xuất hiện trước khi bạn gọi món

Ở hầu hết nhà hàng Hàn Quốc, trước khi đồ ăn chính ra, các món phụ (반찬, banchan) sẽ được mang ra bàn. Miễn phí. Được châm thêm miễn phí. Bạn không trả thêm tiền và không cần ăn hết.

Banchan phổ biến: kimchi, rau muống xào trộn (시금치나물), giá đỗ (콩나물), củ cải ngâm (깍두기), đậu phụ kho (두부조림) và nhiều món khác. Danh sách thay đổi theo quán và theo mùa.

Để gọi thêm, nói: "반찬 더 주세요" (banchan deo juseyo), nghĩa là "cho thêm banchan ạ." Ở quán đông khách, nhân viên thường đợi đến khi đĩa gần hết mới châm thêm.

Banchan ăn chung. Gắp từ đĩa chung bằng đũa của bạn. Ở những bữa ăn trang trọng hơn, có thể được cung cấp đũa gắp riêng.


Bản đồ buổi tối kiểu 1차/2차/3차

Các buổi tối tập thể của người Hàn Quốc, dù là với đồng nghiệp, bạn bè hay dịp xã hội, thường diễn ra theo ba giai đoạn.

1차 (il-cha): vòng một. Bữa tối ở 식당 hoặc 고깃집. Bia hoặc soju kèm bữa ăn. Đây là sự kiện chính. Mọi người đều được kỳ vọng tham gia.

2차 (i-cha): vòng hai. Sau bữa tối, cả nhóm chuyển đến 호프집 hoặc quán bar. Tiếp tục uống, thường kèm 소맥 (somaek): cốc bia với một chén soju đổ vào. Anju tiếp tục.

3차 (sam-cha): vòng ba. Thường là karaoke riêng tư (노래방, noraebang), thuê theo giờ. Bia hoặc soju được mang vào phòng.

3차 là điểm thường hay từ chối, và 2차 ngày càng cũng vậy. Trong thế hệ trẻ Hàn Quốc (thế hệ MZ), ra về sau 1차 hoặc 2차 ít bị áp lực xã hội hơn trước. Trong bối cảnh công sở, các quy tắc phức tạp hơn. Xem hướng dẫn làm việc ở công ty Hàn Quốc để hiểu về văn hóa hoesik (회식, bữa ăn công ty).

Hướng dẫn chi tiết hơn về văn hóa uống rượu Hàn Quốc sẽ được đăng sau.


Nghi thức soju: những điều cần biết nhanh

Bốn quy tắc này bao phủ hầu hết các tình huống:

  1. Rót cho người khác, không rót cho mình. Khi có người khác ở bàn, tự rót cho mình bị coi là thiếu lịch sự. Người khác rót cho bạn; bạn rót cho họ.
  2. Rót và nhận bằng hai tay. Cầm chai bằng hai tay khi rót, hoặc đỡ tay phải bằng tay trái. Nhận ly cũng làm vậy, hoặc cầm ly bằng hai tay.
  3. Người trẻ nhất nướng thịt. Ở 고깃집, người trẻ tuổi nhất ở bàn thường quản lý vỉ nướng và gắp thịt chín cho mọi người.
  4. Quay đầu khi uống trước người lớn tuổi. Khi uống trước người nhiều tuổi hơn đáng kể, nhẹ nhàng quay đầu sang một bên trước khi nhấp. Nhìn thẳng mắt khi uống có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Đây là những quy tắc chung. Mức độ áp dụng khác nhau tùy mối quan hệ, khoảng cách tuổi và mức độ trang trọng. Bữa tối bình thường với bạn bè ít nghi thức hơn bữa tối công việc chính thức.


Thanh toán: không boa, hầu hết chấp nhận thẻ

Không boa. Hàn Quốc không có văn hóa boa. Nhân viên được trả lương cố định. Từ tháng 1 năm 2013, Luật Vệ sinh Thực phẩm (식품위생법) yêu cầu nhà hàng hiển thị giá thực đơn là số tiền cuối cùng bạn thực sự trả, đã bao gồm VAT và phí dịch vụ. Làn sóng màn hình gợi boa năm 2025 ở một số quán cà phê và máy tính tiền gặp phản ứng tiêu cực mạnh từ người tiêu dùng. Bỏ qua các gợi ý boa. Không ai kỳ vọng điều đó.

Phí dịch vụ (봉사료, bongsaryo). Một số nhà hàng và khách sạn cao cấp thêm phí dịch vụ vào hóa đơn. Nếu xuất hiện trên biên lai, đã được tính vào số tiền bạn trả. Không cần thêm gì.

Chia bill (더치페이). Chia bill ngày càng phổ biến trong các nhóm bạn bè thế hệ MZ nhưng không phổ biến ở bữa tối truyền thống hoặc công sở. Quy tắc mặc định là người mời hoặc người lớn tuổi nhất trả cho cả nhóm. Ở bữa ăn bình thường với bạn bè ngang hàng, mọi người tự thỏa thuận. Đừng đoán mò.

Thanh toán thẻ. Hầu hết nhà hàng hiện đại chấp nhận Kakao Pay (카카오페이) và Naver Pay (네이버페이) ngoài thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ. Xem hướng dẫn Naver vs Kakao để biết cách cài đặt thanh toán di động ở Hàn Quốc. Các quán 포장마차 bình dân và một số 분식집 nhỏ vẫn chỉ nhận tiền mặt.


Giờ nghỉ giữa ca (브레이크타임)

Nhiều nhà hàng Hàn Quốc phục vụ bữa trưa và bữa tối tách biệt, với khoảng nghỉ ở giữa. Giờ nghỉ giữa ca (브레이크타임) thường từ khoảng 15:00 đến 17:00.

Trong giờ nghỉ, nhà hàng đóng cửa hoàn toàn. Bếp không nhận order. Đến lúc 15:30 mong ăn trưa thường gặp cửa đóng và tờ giấy viết tay.

Kiểm tra giờ trên Naver Maps hoặc Instagram của quán trước khi đến vào buổi chiều. Các quán trưa đông khách cũng có thể hết món đặc biệt trong ngày trước khi bắt đầu giờ nghỉ.


Ăn một mình (혼밥)

Ăn một mình (혼밥, honbap) đã bình thường hóa ở Hàn Quốc. Hàn Quốc nằm trong nhóm ít ăn tối chung nhất trong các nước G20. Ăn một mình không phải là điều gì đó bất thường.

Nhà hàng đã thích nghi. Chỗ ngồi quầy quay mặt vào tường, suất ăn một người, và ô ngồi riêng thân thiện với khách đơn ngày càng phổ biến, đặc biệt ở 국밥집, 분식집 và các chuỗi bình dân. Ở các quán ăn chung như 고깃집, khách đơn thỉnh thoảng vẫn bị từ chối vào giờ cao điểm, nhưng điều này đã bớt phổ biến khi quy chuẩn xã hội thay đổi.


Những gì đang biến mất: 2024-2026

Năm 2024, số nhà hàng đóng cửa ở Hàn Quốc đạt mức cao nhất nhiều năm, và lần đầu tiên sau nhiều năm số quán đóng cửa vượt số quán mở mới. Nhà hàng phục vụ bàn bị ảnh hưởng đặc biệt nặng, và tỷ lệ đóng cửa ở Seoul cao hơn mức trung bình cả nước.

Ẩm thực Hàn đang mất thị phần. Nhà hàng Hàn truyền thống (한식당) có số lượng đóng cửa nhiều nhất trong tất cả các thể loại, với hàng nghìn quán đóng cửa chỉ trong một năm. Thị phần ẩm thực Hàn trong tổng thị trường ăn uống đã giảm liên tục nhiều năm, trong khi các quán Nhật, phương Tây và Trung Hoa tăng trưởng trong cùng giai đoạn.

백반집 đang biến mất nhanh nhất. Ở một khu phố Seoul đã được ghi nhận (Hapjeong-dong), một dãy phố từng có khoảng mười 백반집 cạnh tranh nhau nay chỉ còn một quán duy nhất sau khoảng hai thập kỷ. Lượng khách giảm mạnh trong khi chi phí nguyên liệu leo thang. Suất cơm bình dân kiểu gia đình giá cố định không còn khả thi về tài chính ở hầu hết địa điểm.

Những quán trụ vững lâu năm đáng để tìm. Danh mục Heritage Restaurants của Seoulstart cho phép bạn duyệt theo món, bao gồm hanjeongsik và các quán cơm bình dân khác, cùng theo vùng miền.

Giá các món ăn hàng ngày đã tăng liên tục những năm gần đây, với cơm cuộn và mì cắt sợi nằm trong nhóm tăng nhanh nhất. Tính thêm một chút so với vài năm trước.


Ăn chay và halal: thực tế là gì?

Ăn chay (채식)

Tìm đồ ăn chay nghiêm ngặt ở nhà hàng Hàn truyền thống khá khó. Nhiều món trông có vẻ chay nhưng lại có nước dùng cá cơm (멸치육수) làm nền, mắm tôm (새우젓) làm gia vị, hoặc thịt heo trong những gì trông như một món rau.

Tổ chức Chứng nhận và Dịch vụ Thuần chay Hàn Quốc (KVCS) đã chứng nhận nhiều sản phẩm, nhưng hầu hết là thực phẩm đóng gói bán tại siêu thị. Nhà hàng chứng nhận ăn chay ít hơn nhiều và không phân bổ rộng ngoài các thành phố lớn.

Lựa chọn thực tế cho người ăn chay: nhà hàng ẩm thực chùa (사찰음식), một số quán cà phê thuần chay Hàn ở thành phố lớn, khu phố nhà hàng quốc tế. Nhà hàng ẩm thực chùa thực sự (như Sanchon, Balwoo Gongyang, hoặc Doolae) còn ít và thường có giá như nhà hàng fine dining, không phải lựa chọn hàng ngày giá bình dân. Ứng dụng dịch giúp kiểm tra thành phần khi gọi từ thực đơn tiếng Hàn.

Halal (할랄)

Tổ chức Du lịch Hàn Quốc (KTO) duy trì danh mục trực tuyến các nhà hàng thân thiện với người Hồi giáo và được chứng nhận halal. Itaewon có mật độ nhà hàng được chứng nhận halal cao nhất ở Seoul. KTO phân chia các địa điểm thành bốn cấp: Được chứng nhận Halal, Tự chứng nhận, Thân thiện với người Hồi giáo và Không có thịt heo.

Liên đoàn Hồi giáo Hàn Quốc (KMF) là tổ chức chứng nhận Halal uy tín nhất ở Hàn Quốc, nhưng danh mục KTO cũng bao gồm cả địa điểm tự chứng nhận và thân thiện với người Hồi giáo, nên không phải tất cả các mục đều có chứng nhận KMF. Sản phẩm chứng nhận KVCS là thực phẩm đóng gói bán ở siêu thị, không phải tham chiếu halal. Tìm "KTO Muslim-friendly restaurant" để truy cập danh mục KTO hiện tại, được cập nhật thường xuyên.

KTO cũng tổ chức Tuần lễ Nhà hàng Halal hàng năm với danh sách mở rộng.


Lưu ý về 룸살롱

룸살롱 (rum salon) là quán phòng riêng có tiếp viên. Theo luật Hàn Quốc, các cơ sở này được phân loại là 유흥주점 (yuheung jupjeom), cơ sở giải trí người lớn.

룸살롱 chủ yếu là bối cảnh tiếp khách trong kinh doanh của người Hàn Quốc. Chúng được dùng để tiếp đãi khách hàng trong một số ngành và ở một số cấp bậc nhất định, và chi tiêu bằng thẻ công ty ở các cơ sở giải trí người lớn lên đến hàng trăm tỷ won mỗi năm.

룸살롱 khác với 노래방 (noraebang), là các phòng karaoke riêng tư không có tiếp viên và hoàn toàn bình thường. Là người nước ngoài ở Hàn Quốc, bạn ít có khả năng gặp 룸살롱 trừ khi đang trong bối cảnh tiếp khách công ty Hàn Quốc cụ thể mà ở đó điều này được đề xuất rõ ràng.


Đọc một con phố Hàn Quốc trong thực tế

Bước xuống bất kỳ con phố Hàn Quốc nào và giờ bạn đã có bộ giải mã. Biển hiệu cho bạn biết giá, đồ ăn và dịp xã hội trước khi bước vào.

분식집: nhanh và rẻ. 백반집: cơm bình dân kiểu gia đình, nếu bạn còn tìm được. 고깃집: thịt nướng Hàn, chi tiêu vừa phải cho hai người với đồ uống ở quán thịt heo. 횟집: cá sống, đặc biệt ở các thành phố ven biển. 포차: quán bạt, soju và anju, mang tiền mặt. 호프집: quán bia, gà rán và bia lạnh. 국밥집: cơm canh, thường mở 24 giờ, lúc nào cũng rẻ. 냉면집: mì lạnh, hai phong cách vùng miền. 한정식집: ẩm thực Hàn truyền thống nhiều món, kiểm tra giá theo đầu người trước khi ngồi.

Banchan mang ra miễn phí. Bạn không boa. Giờ nghỉ giữa ca là có thật. Và 1차 chỉ đơn giản là bữa tối.

Chia sẻWhatsAppTelegramEmailGửi cho người có thể cần.

Advertisement

Hướng dẫn liên quan

Naver vs Kakao: Thế lưỡng độc quyền chi phối cuộc sống số của bạn tại Hàn Quốc (2026)

Tại Hàn Quốc, hai công ty kiểm soát tìm kiếm, bản đồ, nhắn tin, taxi, thanh toán và tin tức. Dưới đây là thông tin về Naver và Kakao, những gì họ sở hữu, và cách sử dụng từ ngày đầu tiên.

Làm việc tại công ty Hàn Quốc: hệ thống thứ bậc, hoesik và những thay đổi thực sự (2026)

Thang bậc chức danh 직급, phép tắc trong hoesik, các khoản khấu trừ 4대보험, quy tắc 52 giờ và văn hóa công sở Hàn Quốc đang thay đổi như thế nào vào năm 2026. Dành cho người nước ngoài làm việc tại Hàn Quốc.

K-beauty theo từng phân khúc: skincare và mỹ phẩm Hàn Quốc phân loại theo ngân sách, loại da và nơi mua (2026)

Năm phân khúc từ Daiso đến Sulwhasoo, ai sở hữu thương hiệu nào, sản phẩm nào rẻ hơn 30-40% khi mua tại Hàn Quốc so với nước ngoài, và mua ở đâu. Hướng dẫn K-beauty dễ hiểu cho người nước ngoài.

Cửa hàng trăm năm (백년가게) của Hàn Quốc: cách tìm nhà hàng và cơ sở kinh doanh lâu đời được chính phủ chứng nhận

Hơn 1.400 cơ sở kinh doanh Hàn Quốc mang chứng nhận cửa hàng trăm năm (백년가게) của chính phủ. Chứng nhận này thực sự có nghĩa gì, cần nhìn vào đâu khi đứng trước cửa tiệm, và cách tìm nhà hàng được chứng nhận gần bạn.

Câu hỏi thường gặp

Đọc biển hiệu nhà hàng Hàn Quốc như thế nào?

Nhìn vào từ đứng trước 식 hoặc 집. 한식 là đồ ăn Hàn. 일식 là Nhật. 중식 là Trung-Hàn. 양식 là phương Tây. 고깃집 là thịt nướng Hàn. 분식집 là đồ ăn vặt rẻ. 횟집 là cá sống. 국밥집 là cơm canh. 포차 hoặc 포장마차 là quán bạt có soju. 호프 hoặc 호프집 là quán bia. Khi quen hệ thống hậu tố này, hầu hết biển hiệu sẽ tự giải mã.

분식 và 식당 thông thường khác nhau như thế nào?

분식집 chuyên đồ ăn vặt Hàn giá rẻ: bánh gạo cay (떡볶이), cơm cuộn rong biển (김밥), mì gói (라면), há cảo (만두). Phục vụ tại quầy, nhanh, và là một trong những lựa chọn ngồi ăn rẻ nhất. 식당 là nhà hàng ngồi bàn nơi bạn gọi một bữa ăn đầy đủ. Giá và mức độ trang trọng đều cao hơn.

1차/2차/3차 là gì?

Đó là trình tự buổi tối kiểu Hàn Quốc. 1차 (vòng một) là bữa tối, thường ở 식당 hoặc 고깃집, kèm soju hoặc bia. 2차 (vòng hai) là chuyển đến 호프집 hoặc quán bar uống tiếp, thường kèm 소맥 (soju pha bia). 3차 (vòng ba) thường là 노래방 (karaoke). Trong bữa ăn tập thể ở công ty Hàn Quốc, từ chối 2차 hoặc 3차 ngày càng được chấp nhận, đặc biệt với thế hệ trẻ. Xem hướng dẫn làm việc ở công ty Hàn Quốc để hiểu thêm bối cảnh nơi làm việc.

Xem tất cả 7 câu hỏi

Có cần boa ở nhà hàng Hàn Quốc không?

Không. Không có văn hóa boa ở Hàn Quốc. Nhân viên được trả lương cố định và không kỳ vọng tiền boa. Một số nhà hàng cao cấp tính 봉사료 (phí dịch vụ) trong hóa đơn. Nếu đã hiển thị trong hóa đơn thì đã tính sẵn rồi. Năm 2025, một số quán cà phê và máy tính tiền bắt đầu thử nghiệm màn hình gợi boa nhưng phản ứng của người tiêu dùng rất tiêu cực. Không cần boa.

Tại sao một số nhà hàng đóng cửa buổi chiều?

Nhiều nhà hàng chuyên bữa trưa có giờ nghỉ giữa ca (브레이크타임), thường đóng cửa khoảng 15:00 và mở lại cho bữa tối khoảng 17:00. Phổ biến ở 분식집, 백반집 và 식당 bình dân. Giờ mở cửa thường được đăng trên Naver Maps hoặc trang Instagram của quán. Các quán đông khách cũng có thể bán hết đồ ăn trước giờ nghỉ, đặc biệt vào buổi trưa.

Làm sao tìm đồ ăn chay hoặc halal ở Hàn Quốc?

Với đồ ăn chay, bạn cần hỏi cụ thể về 채식 (chay). Nhiều món Hàn truyền thống có nước dùng cá cơm (멸치육수), mắm tôm (새우젓) hoặc thịt heo trong nước súp dù nguyên liệu chính là rau. Ứng dụng dịch giúp kiểm tra thành phần. Với đồ halal, Tổ chức Du lịch Hàn Quốc (KTO) duy trì danh mục trực tuyến các nhà hàng thân thiện với người Hồi giáo. Itaewon có mật độ nhà hàng halal cao nhất. Tìm 'KTO Muslim-friendly restaurant Korea' để truy cập danh mục hiện tại.

안주 là gì và có bắt buộc phải gọi không?

안주 là đồ ăn đặt kèm khi uống rượu. Đây là nguyên tắc cốt lõi của thực đơn ở 포장마차 và 호프집. Các món anju phổ biến gồm mực khô (오징어), lạc (땅콩), bánh hành (파전), gà rán (치킨) và khoai tây chiên. Ở hầu hết 포차 và 호프집, đặt ít nhất một món anju kèm đồ uống là thông lệ. Bạn không cần gọi một bữa ăn đầy đủ, nhưng không gọi gì hết thì lạ.

Nguồn đã xác minh

Hướng dẫn này dựa trên nguồn chính thức

Mọi thông tin trong hướng dẫn này đều dẫn đến nguồn chính thức. Bạn có thể tự kiểm tra lại.

  1. 01

    Korea.kr policy briefing: final-payment-price menu display from January 2013

    korea.krTruy cập tháng 6 năm 2026
  2. 02

    Korea Easy Law: restaurant price display under the Food Sanitation Act

    easylaw.go.krTruy cập tháng 6 năm 2026
  3. 03

    Korea Herald: Restaurant closures hit multi-year high in 2024

  4. 04

    Korea Herald: Traditional Korean eateries disappearing

  5. 05

    Korea Herald: Baekbanjip on the way out

Xem tất cả 10 nguồn
  1. 06

    Korea Herald: Koreans least likely G20 to eat communally

  2. 07

    Korea Herald: Corporate card spending at adult entertainment venues, 2024

  3. 08

    Korea Herald: Pojangmacha feature, 2024

  4. 09

    Korea Times: Tipping controversy, 2025

    koreatimes.co.krTruy cập tháng 6 năm 2026
  5. 10

    Korea Tourism Organization: Muslim-friendly restaurant directory

    english.visitkorea.or.krTruy cập tháng 6 năm 2026

Trích dẫn hướng dẫn này

Seoulstart Editorial Team. (2026). Các loại nhà hàng Hàn Quốc: 식당, 분식집, 포차, 호프 và nhiều hơn nữa (2026). Seoulstart. Retrieved from https://seoulstart.com/vi/guides/korean-restaurant-types
Định dạng khác (Chicago, BibTeX)

Chicago

Seoulstart Editorial Team. 2026."Các loại nhà hàng Hàn Quốc: 식당, 분식집, 포차, 호프 và nhiều hơn nữa (2026)."Seoulstart. Last modified 22 tháng 6, 2026. https://seoulstart.com/vi/guides/korean-restaurant-types.

BibTeX

@misc{seoulstart-korean-restaurant-types,
  author = {{Seoulstart Editorial Team}},
  title = {{Các loại nhà hàng Hàn Quốc: 식당, 분식집, 포차, 호프 và nhiều hơn nữa (2026)}},
  year = {2026},
  publisher = {Seoulstart},
  url = {https://seoulstart.com/vi/guides/korean-restaurant-types},
  note = {Last updated 22 tháng 6, 2026}
}
Muốn đọc bản tiếng Anh đầy đủ hơn? Xem bản tiếng Anh →