Gian hàng làm đẹp Hàn Quốc trông giống nhau. Thực ra có đến năm phân khúc.
Bước vào một Olive Young trong tuần đầu ở Hàn Quốc, bạn sẽ thấy miếng dán mụn 3.500 won nằm cạnh serum 45.000 won cạnh toner 6.000 won. Không có kệ nào giải thích đâu là sản phẩm cơ bản, đâu là cao cấp. Nếu bạn quen với logic dược mỹ phẩm-so-với-trung tâm thương mại, nó không áp dụng ở đây.
Hướng dẫn này cho bạn khung để đọc hiểu thị trường: năm phân khúc từ Daiso đến Sulwhasoo, ai sản xuất gì, cái gì thực sự rẻ hơn khi mua ở đây so với nước ngoài, và sản phẩm nào phù hợp với từng loại da. K-beauty (K-뷰티) không phải một khối đồng nhất. Đây là một ngành có cấu trúc phân tầng rõ ràng, đáng hiểu trước khi bạn bỏ tiền vào đó.
Thị trường: tại sao điều này quan trọng
Năm 2025, Hàn Quốc xuất khẩu mỹ phẩm trị giá 11,4 tỷ đô la Mỹ, trở thành nước xuất khẩu mỹ phẩm lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Pháp, vượt qua Mỹ vào năm 2025 (theo Korea Herald). Sản xuất mỹ phẩm trong nước đạt 17,54 nghìn tỷ won vào năm 2024, tăng gần 21% so với năm trước.
Quy mô đó có nghĩa là thị trường làm đẹp Hàn Quốc cạnh tranh hơn, khác biệt hơn và đổi mới nhiều hơn so với những gì hầu hết người nước ngoài kỳ vọng. Kem chống nắng 15.000 won trên kệ Olive Young thường vượt trội đáng kể so với các sản phẩm Tây phương đắt tiền hơn nhiều trong các đánh giá thành phần độc lập. Đó không phải marketing. Đó là kết quả của một thị trường nội địa cạnh tranh khốc liệt với người tiêu dùng rất khắt khe.
Sự phát triển toàn cầu của K-beauty gắn liền với làn sóng xuất khẩu văn hóa đã tạo ra K-pop và điện ảnh Hàn Quốc. Hướng dẫn về K-pop và Hallyu đề cập câu chuyện rộng hơn đó. Hướng dẫn này tập trung vào những gì bạn có thể mua, giá bao nhiêu và mua ở đâu.
Olive Young: nơi hầu hết người nước ngoài sẽ ghé đến

Olive Young (올리브영) là chuỗi bán lẻ sức khỏe và làm đẹp lớn nhất Hàn Quốc, do tập đoàn CJ vận hành. Năm 2025 chuỗi này ghi nhận doanh thu 5,83 nghìn tỷ won, tăng 21,8% so với năm trước. Có hơn 1.380 cửa hàng trên toàn quốc, và khách nước ngoài chiếm hơn 26% doanh thu bán hàng trực tiếp vào đầu năm 2025.
Với hầu hết người nước ngoài, Olive Young là điểm bắt đầu phù hợp. Chuỗi này có đủ sản phẩm từ phân khúc 2 đến 4 dưới một mái nhà. Giá niêm yết trên nhãn kệ. Nhiều sản phẩm có mô tả tiếng Anh trên bao bì. Nhân viên tại các địa điểm đông khách du lịch (Myeongdong, Hongdae, Sinchon) thường nói được tiếng Anh cơ bản và có thể gợi ý sản phẩm theo nhu cầu.
Một số lưu ý thực tế:
- Thẻ thành viên: Đăng ký ứng dụng Olive Young hoặc thẻ thành viên tại cửa hàng. Điểm tích lũy từ mỗi lần mua và có thể dùng như tiền mặt. Nên làm ngay từ lần đầu đến.
- Chu kỳ khuyến mãi: Olive Young thường xuyên có chương trình giảm giá, đặc biệt quanh các sự kiện "Olive Young Day". Kiểm tra app trước khi mua số lượng lớn có thể tiết kiệm 15-20%.
- Thương hiệu riêng: Olive Young có thương hiệu riêng: Wakemake (mỹ phẩm màu), Bring Green (skincare), Colorgram và Bioheal BOH. Đây là sản phẩm thật, không phải hàng độn. Bring Green là lựa chọn skincare vào cửa khá ổn.
- Đổi trả: Bán lẻ Hàn Quốc thường không nhận trả hàng skincare đã mở. Kiểm tra trước khi mua.
- Không có đủ tất cả: Thương hiệu phân khúc 1 cao cấp (Sulwhasoo, The History of Whoo) không bán tại Olive Young. Với những thương hiệu đó, bạn cần đến trung tâm thương mại.
Năm phân khúc
Đây là cấu trúc thực tế của thị trường làm đẹp Hàn Quốc.

Sulwhasoo · Phân khúc 1

Laneige · Phân khúc 2

Dr. Jart+ · Phân khúc 2

Mamonde · Phân khúc 2

Innisfree · Phân khúc 2

Etude House · Phân khúc 3

Missha · Phân khúc 3

Nature Republic · Phân khúc 3

Tony Moly · Phân khúc 3
Phân khúc 1: Cao cấp (80.000 đến 300.000 won trở lên)
| Thương hiệu | Tiếng Hàn | Loại | Nổi tiếng vì |
|---|---|---|---|
| Sulwhasoo | 설화수 | Skincare | Hanbang nhân sâm, chống lão hóa cao cấp |
| The History of Whoo | 후 | Skincare | Di sản hanbang cung đình hoàng gia |
| O Hui | 오휘 | Skincare | Định hướng khoa học, dòng cao cấp của LG H&H |
| HERA | 헤라 | Trang điểm + skincare | Thẩm mỹ tinh tế Hàn Quốc |
| su:m37 | su:m37° | Skincare | Thành phần lên men, hướng tiếp cận tối giản |
| IOPE | 아이오페 | Skincare | Khoa học sinh học, tập trung tế bào gốc |
Mức giá: 80.000 won cho serum vào cửa đến 300.000 won trở lên cho bộ sản phẩm đặc trưng. Sulwhasoo Concentrated Ginseng Renewing Serum bán quốc tế khoảng 210 đô la Mỹ; giá nội địa Hàn Quốc ở mức tương tự tại các quầy lớn.
Mua ở đâu: Tầng hầm B1 tại trung tâm thương mại Lotte, Hyundai hoặc Shinsegae (백화점). Cửa hàng miễn thuế trong khách sạn (Lotte, Shilla, Shinsegae). Flagship store ở Cheongdam-dong và các trung tâm thương mại lớn.
Dành cho ai: Người nước ngoài ở lâu dài muốn skincare chống lão hóa hiệu quả cao hoặc sản phẩm cao cấp. Quà tặng. Người muốn được tư vấn tại quầy, đây là dịch vụ tiêu chuẩn ở phân khúc này.
Công ty mẹ: Sulwhasoo, HERA, IOPE thuộc Amorepacific (아모레퍼시픽). The History of Whoo, O Hui và su:m37 thuộc LG H&H (LG생활건강). The History of Whoo là thương hiệu làm đẹp Hàn Quốc đầu tiên vượt 2 nghìn tỷ won doanh thu hằng năm (năm 2018), đạt đỉnh 2,6 nghìn tỷ won vào năm 2019.
Về hanbang: Cả Sulwhasoo và The History of Whoo đều có gốc rễ từ hanbang (한방), truyền thống bào chế từ y học thảo dược Hàn Quốc. Các thành phần như hồng sâm, hwanggi và hwangchil là trung tâm của triết lý sản phẩm. Nếu triết lý thành phần thảo dược truyền thống có ý nghĩa với bạn, phân khúc này thể hiện điều đó rõ nét nhất.
Phân khúc 2: Cao cấp trung bình (20.000 đến 70.000 won)

| Thương hiệu | Tiếng Hàn | Loại | Nổi tiếng vì |
|---|---|---|---|
| Laneige | 라네즈 | Skincare | Water Sleeping Mask, Lip Sleeping Mask |
| belif | 벨리프 | Skincare | Di sản thảo dược châu Âu, True Cream |
| Mamonde | 마몽드 | Skincare + trang điểm | Chiết xuất hoa, cao cấp dễ tiếp cận |
| Dr. Jart+ | 닥터자르트 | Skincare | Cicapair (làm dịu), Ceramidin (phục hồi hàng rào bảo vệ da) |
| AESTURA | 에스트라 | Skincare | Được bác sĩ da liễu hỗ trợ, tập trung da nhạy cảm |
Mức giá: 20.000 đến 70.000 won. Ví dụ: Laneige Water Sleeping Mask EX (70ml) khoảng 21.000 won ở Hàn Quốc; Laneige Cream Skin Cerapeptide bundle khoảng 22.000 won.
Mua ở đâu: Olive Young (chính). Cửa hàng thương hiệu. Laneige và belif cũng có mặt tại trung tâm thương mại.
Dành cho ai: Người nước ngoài muốn thương hiệu uy tín, được kiểm chứng với công thức tốt mà không cần bước vào phân khúc cao cấp. Laneige và Dr. Jart+ là hai thương hiệu được nhận diện quốc tế nhiều nhất trong phân khúc này, dễ làm mốc so sánh giá Hàn Quốc với giá quốc tế.
Công ty mẹ: Laneige và Mamonde thuộc Amorepacific. belif thuộc LG H&H. Dr. Jart+ được Estée Lauder mua lại năm 2019 với giá khoảng 1,7 tỷ đô la. Nếu chứng nhận cruelty-free quan trọng với bạn, hãy kiểm tra chính sách hiện tại của Estée Lauder riêng biệt với tuân thủ quy định nội địa Hàn Quốc.
Lưu ý về Innisfree: Innisfree (이니스프리) trước đây thuộc phân khúc này. Sau một lần rebranding thất bại nhắm vào người tiêu dùng trẻ, doanh thu năm 2024 giảm gần 18% và lợi nhuận hoạt động giảm hơn 84%. Thương hiệu vẫn hoạt động ở Hàn Quốc và có mặt tại Olive Young, nhưng vị thế thị trường đã yếu đi đáng kể. Nên biết điều này nếu bạn thấy giảm giá mạnh.
Phân khúc 3: Dược mỹ phẩm / Đại chúng (5.000 đến 30.000 won)
Đây là cốt lõi của Olive Young và phân khúc tạo ra chênh lệch giá lớn nhất cho người nước ngoài mua ở Hàn Quốc.
| Thương hiệu | Tiếng Hàn | Loại | Nổi tiếng vì |
|---|---|---|---|
| COSRX | 코스알엑스 | Skincare | Snail Mucin Essence, Pimple Patches, sữa rửa mặt |
| Some By Mi | 썸바이미 | Skincare | AHA-BHA-PHA Toner, dòng làm sáng da |
| Beauty of Joseon | 조선미녀 | Skincare | Relief Sun, Glow Serum, hướng tiếp cận hanbang nhẹ nhàng |
| Anua | 아뉴아 | Skincare | Heartleaf 77% Soothing Toner, dầu tẩy trang |
| Round Lab | 라운드랩 | Skincare | 1025 Dokdo Toner, tập trung ceramide |
| Torriden | 토리든 | Skincare | DIVE-IN Hyaluronic Acid Toner và Serum |
| BENTON | 벤튼 | Skincare | Lên men, thân thiện với da nhạy cảm |
| Klairs | 클레어스 | Skincare | Supple Preparation Toner, Freshly Juiced C serum |
| Pyunkang Yul | 편강율 | Skincare | Ít thành phần, nền thảo dược truyền thống |
Giá tham khảo tại Hàn Quốc (đã xác minh tháng 6 năm 2026):
| Sản phẩm | Giá tại Hàn Quốc | Ghi chú |
|---|---|---|
| COSRX Advanced Snail 96 Mucin Power Essence (100ml) | 19.000-24.000 won | ~14-18 đô la Mỹ |
| COSRX Low pH Good Morning Gel Cleanser | 9.900-13.000 won | |
| COSRX Acne Pimple Patches | 3.500 won | |
| Beauty of Joseon Relief Sun (50ml) | 15.000-18.000 won | |
| Anua Heartleaf 77% Soothing Toner | 15.000-18.000 won | |
| Torriden DIVE-IN Hyaluronic Acid Toner | 20.000-25.000 won |
Giá là tham khảo và thay đổi theo khuyến mãi. Kiểm tra giá hiện tại trước khi mua.
Mua ở đâu: Olive Young là kênh bán lẻ trực tiếp chính. Coupang và Naver Shopping thường có giá tương đương hoặc thấp hơn với giao hàng ngày hôm sau. Nếu bạn định mua nhiều món, so sánh online trước cũng đáng bỏ vài phút.
Dành cho ai: Phân khúc này là điểm ngọt nhất với hầu hết người nước ngoài. Công thức tinh tế, giá cả dễ tiếp cận, và đây là những thương hiệu có chênh lệch lớn nhất giữa giá nội địa Hàn Quốc và giá bán lẻ quốc tế.
Lưu ý về công ty: COSRX hiện là công ty con của Amorepacific sau thương vụ mua lại khoảng 93,2% cổ phần vào cuối năm 2023 với giá khoảng 560 triệu đô la. Thương hiệu tiếp tục hoạt động độc lập với cùng dòng sản phẩm. Beauty of Joseon, ngược lại, thuộc sở hữu độc lập (công ty mẹ Goodai Global, thành lập năm 2019) và không thuộc các tập đoàn lớn, đây là một phần sức hút với người mua quan tâm đến ai sở hữu gì.
Phân khúc 4: Indie / Cult (12.000 đến 40.000 won)
| Thương hiệu | Tiếng Hàn | Loại | Nổi tiếng vì |
|---|---|---|---|
| Numbuzin | 넘버즈인 | Skincare | Serum phân loại theo số, tập trung da rạng rỡ |
| Skin1004 | 스킨1004 | Skincare | Dòng Madagascar centella, công thức tối giản |
| SKIN&LAB | 스킨앤랩 | Skincare | Vitamin C, phục hồi hàng rào bảo vệ da |
| Manyo Factory | 마녀공장 | Skincare | Pure Cleansing Oil, thành phần lên men hoạt tính |
| Glow Recipe | Glow Recipe | Skincare | Thương hiệu gốc Hàn, trụ sở Mỹ; dòng dưa hấu và mận |
Mức giá: 12.000 đến 40.000 won. Manyo Factory Pure Cleansing Oil khoảng 18.000-22.000 won.
Mua ở đâu: Olive Young có hầu hết. Naver Shopping và website thương hiệu thường là kênh đầy đủ nhất cho các thương hiệu indie mới hơn.
Dành cho ai: Người nước ngoài đã có quy trình skincare và đang tìm công thức cụ thể hoặc sản phẩm tập trung vào thành phần. Dòng centella của Skin1004 có lượng người theo dõi đông đảo trong nhóm người có da dễ kích ứng. Serum Numbuzin phổ biến với người chú trọng tông màu da và độ sáng.
Lưu ý về sản xuất: Nhiều thương hiệu indie Hàn Quốc được sản xuất bởi đối tác OEM/ODM Cosmax hoặc Kolmar Korea, cùng nhà sản xuất theo hợp đồng cung cấp cho nhiều thương hiệu lớn hơn. Thương hiệu indie là thật, nhưng cơ sở hạ tầng sản xuất được chia sẻ trong toàn ngành.
Phân khúc 5: Daiso (1.000 đến 5.000 won)

Daiso (다이소) không phải phân khúc đùa. Đây đã trở thành điểm vào K-beauty thực sự, đặc biệt trong giới Gen Z Hàn Quốc.
Daiso Hàn Quốc mở rộng từ 4 thương hiệu mỹ phẩm vào năm 2021 lên hơn 50 thương hiệu vào năm 2025. Mặt nạ miếng có giá từ 1.000 đến 2.000 won mỗi cái, so với 2.000 đến 5.000 won tại Olive Young. Đây là mỹ phẩm Hàn Quốc thật được sản xuất theo quy định của Hàn Quốc, không phải hàng nhái hay kém chất lượng.
Thương hiệu tại Daiso bao gồm VT Cosmetics, A'pieu, MEDIPEEL (sản phẩm được chọn) và dòng mỹ phẩm riêng của Daiso.
Dành cho ai: Ai muốn thử một thành phần lần đầu. Người dùng mặt nạ miếng thường xuyên, vài cái mỗi tuần. Người nước ngoài mới đến Hàn Quốc với ngân sách hạn chế muốn bắt đầu xây dựng quy trình mà không chi nhiều. Người muốn thử nhiều công thức trước khi chọn sản phẩm full-size.
Cần lưu ý: Danh mục thay đổi theo cửa hàng và thay đổi thường xuyên. Đừng dựa vào Daiso để mua lại một sản phẩm cụ thể. Đây là nơi tuyệt vời để thử nghiệm, không phải để xây dựng quy trình ổn định.
Giải mã sở hữu công ty
Hiểu ai sở hữu gì quan trọng vì một số lý do thực tế: độ tin cậy thương hiệu, xác minh cruelty-free và hiểu tại sao một số thương hiệu đang mở rộng toàn cầu trong khi số khác thu hẹp.

Amorepacific

LG H&H

Estée Lauder
Amorepacific (아모레퍼시픽)

Tập đoàn mỹ phẩm lớn nhất Hàn Quốc ghi nhận doanh thu 4,26 nghìn tỷ won năm 2024, lợi nhuận hoạt động tăng 64% so với năm trước. Danh mục bao gồm mọi phân khúc:
- Phân khúc 1: Sulwhasoo, HERA, IOPE
- Phân khúc 2: Laneige, Mamonde, AESTURA
- Phân khúc 3: COSRX (mua lại năm 2023), illiyoon, Etude
Laneige và COSRX là hai thương hiệu quốc tế tăng trưởng nhanh nhất của Amorepacific, với Mỹ là động lực tăng trưởng lớn nhất.
LG H&H (LG생활건강)

Tập đoàn mỹ phẩm lớn thứ hai Hàn Quốc, với doanh thu mảng làm đẹp 2,85 nghìn tỷ won năm 2024. Danh mục:
- Phân khúc 1: The History of Whoo (후), O Hui (오휘), su:m37
- Phân khúc 2: belif
- Phổ thông: THEFACESHOP, isaknox
APR Corp (Medicube)
Tay chơi mới nổi không thuộc quỹ đạo Amorepacific hay LG H&H. APR Corp ghi nhận doanh thu 1,53 nghìn tỷ won năm 2025, tăng 111% so với năm trước, chủ yếu nhờ dòng thiết bị làm đẹp Medicube AGE-R. Các thiết bị của hãng đã bán được hơn năm triệu chiếc. APR ngày càng được xem là công ty làm đẹp Hàn Quốc lớn thứ ba bên cạnh hai tập đoàn lớn truyền thống.
Dr. Jart+ và Estée Lauder

Dr. Jart+ (닥터자르트) được Estée Lauder mua lại năm 2019 với giá khoảng 1,7 tỷ đô la. Gốc rễ và công thức Hàn Quốc nhưng vận hành dưới công ty mẹ sang trọng phương Tây. Nếu chính sách của Estée Lauder về thử nghiệm trên động vật hoặc các tiêu chí đạo đức khác quan trọng với bạn, hãy áp dụng những tiêu chí đó thay vì quy định nội địa Hàn Quốc.
Để hiểu thêm về cách các tập đoàn Hàn Quốc vận hành và cấu trúc gia đình chaebol đằng sau những công ty như LG, hướng dẫn về gia đình chaebol và các tập đoàn Hàn Quốc cung cấp bối cảnh hữu ích.
Chênh lệch giá: mua ở Hàn Quốc thực sự tiết kiệm được gì
Đây là những trường hợp rõ nhất khi mua ở Hàn Quốc tiết kiệm được số tiền đáng kể. Tất cả giá đều là tham khảo cho năm 2026. Kiểm tra trước khi mua số lượng lớn.
| Sản phẩm | Giá tại Hàn Quốc | Giá quốc tế | Tiết kiệm xấp xỉ |
|---|---|---|---|
| COSRX Advanced Snail 96 Mucin Power Essence (100ml) | 19.000-24.000 won (~14-18 đô la) | ~25 đô la Mỹ | 30-40% |
| Beauty of Joseon Relief Sun (50ml) | 15.000-18.000 won | ~18 đô la Mỹ | ~30% |
| Laneige Water Sleeping Mask EX (70ml) | ~21.000 won | ~33% đắt hơn ở Singapore và Mỹ | ~25-33% |
| Mặt nạ miếng Mediheal | 1.000-2.000 won mỗi cái | 3-6 đô la quốc tế | 50-70% |
| Mặt nạ miếng Innisfree (mua combo) | Khoảng 700 won/cái trong khuyến mãi | Cao hơn nhiều ở nước ngoài | Đáng kể |
Tiết kiệm rõ rệt nhất ở phân khúc 3. Những thương hiệu này định giá cho thị trường nội địa cạnh tranh của Hàn Quốc. Giá bán lẻ quốc tế phản ánh chi phí nhập khẩu, lợi nhuận nhà phân phối và định giá theo nhu cầu ở những thị trường coi skincare Hàn Quốc là cao cấp.
Mẹo mua hàng thực tế: Nếu bạn biết sẽ dùng một sản phẩm trong sáu tháng trở lên, mua trữ ba tháng ở Hàn Quốc trước khi đi du lịch hoặc gửi về nước là hợp lý về chi phí. Kiểm tra quy định nhập khẩu và bưu chính của nước đến trước khi gửi mỹ phẩm quốc tế.
Những gì không rẻ hơn ở Hàn Quốc
Không phải mọi thứ đều là hời.
Thương hiệu sang trọng phương Tây (Estée Lauder, La Mer, Lancôme, Chanel beauty) thường có giá tương đương hoặc cao hơn ở Hàn Quốc do thuế nhập khẩu và VAT. Đừng đến Hàn Quốc với kỳ vọng mua skincare sang trọng phương Tây với giá rẻ hơn.
Một số K-beauty cao cấp đã tăng giá nội địa. Khi Laneige và COSRX xây dựng vị thế cao cấp tại thị trường phương Tây, giá nội địa Hàn Quốc cũng theo sau. Chênh lệch giá từng tồn tại năm năm trước đã thu hẹp với một số sản phẩm flagship.
Sản phẩm collab giới hạn và hàng hype không có chênh lệch giá. Những sản phẩm này định giá theo nhu cầu ở khắp nơi.
Giá cửa hàng miễn thuế trong thành phố cho K-beauty cao cấp có thể thấp hơn một chút so với giá trung tâm thương mại, nhưng cơ chế yêu cầu bạn nhận hàng tại sân bay khi rời đi. Với người ở lại mà chưa có kế hoạch đi lại sắp tới, mức chiết khấu chỉ là lý thuyết.
Mua sắm theo vấn đề da
Đây là hướng dẫn khởi đầu, không phải đơn thuốc. Skincare Hàn Quốc thường ưu tiên lớp nhiều sản phẩm nhẹ thay vì một kem dưỡng ẩm nặng. Bắt đầu với một hoặc hai sản phẩm rồi điều chỉnh dần.
Da dễ nổi mụn: COSRX Acne Pimple Patches (phân khúc 3, 3.500 won), COSRX Advanced Snail 96 Mucin Essence, Some By Mi AHA-BHA-PHA Toner. Miếng dán mụn là điểm vào được khuyến nghị phổ biến nhất.
Da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng: belif True Cream Moisturizing Bomb (phân khúc 2), Klairs Supple Preparation Toner (phân khúc 3), Pyunkang Yul Essence Toner (phân khúc 3), Dr. Jart+ Cicapair Cream (phân khúc 2). Tìm sản phẩm ghi nhãn 진정 (làm dịu) hoặc chứa centella asiatica (센텔라/병풀).
Chống lão hóa: Sulwhasoo Concentrated Ginseng Renewing Serum (phân khúc 1), Laneige Cream Skin Cerapeptide (phân khúc 2), IOPE Bio Essence (phân khúc 1), The History of Whoo Bichup (phân khúc 1).
Làm sáng và đều màu da: Beauty of Joseon Glow Serum (phân khúc 3), dòng Some By Mi Yuja Niacin (phân khúc 3), Klairs Freshly Juiced Vitamin C Drop (phân khúc 3).
Da dầu hoặc da hỗn hợp: Round Lab 1025 Dokdo Toner (phân khúc 3), Anua Heartleaf 77% Soothing Toner (phân khúc 3), Torriden DIVE-IN Hyaluronic Acid Toner (phân khúc 3). Đây là những công thức nhẹ, không gây bít lỗ chân lông, phổ biến với người tiêu dùng Hàn Quốc thấy kem dưỡng ẩm phương Tây quá nặng.
Da khô: Laneige Cream Skin Cerapeptide (phân khúc 2), illiyoon Ceramide Ato Concentrate Cream (phân khúc 2-3), Sulwhasoo First Care Activating Serum (phân khúc 1).
Tẩy trang và làm sạch: Banila Co Clean It Zero (phân khúc 3), Anua Heartleaf Pore Deep Cleansing Oil (phân khúc 3), Heimish All Clean Balm (phân khúc 3). Tẩy trang hai bước của Hàn Quốc (dầu tẩy trang rồi đến sữa rửa mặt bọt) là quy trình chuẩn trước skincare.
Skincare nam Hàn Quốc
Dữ liệu ở đây khiến nhiều người nước ngoài ngạc nhiên. Hàn Quốc có một trong những thị trường skincare nam lớn nhất thế giới, ước tính khoảng 1,2 tỷ đô la năm 2025 theo số liệu ngành, và được dự báo tăng trưởng hơn 11% CAGR đến năm 2035.
Đa số đàn ông Hàn Quốc cho biết có dùng skincare cơ bản như lotion, và khảo sát người tiêu dùng cho thấy quy trình trung bình của đàn ông Hàn Quốc gồm nhiều sản phẩm làm đẹp. Khoảng bốn trong mười người cho biết quy trình của họ hoàn toàn là K-beauty, theo dữ liệu khảo sát ngành.
Olive Young có khu dành riêng cho skincare nam. Thương hiệu nhắm vào thị trường nam Hàn Quốc bao gồm Innisfree Forest for Men, Bro&Tips và các dòng quốc tế như LAB Series và Biotherm Homme. Hầu hết sản phẩm phân khúc 3 dành cho mọi giới tính (COSRX, Round Lab, Torriden) đều phù hợp và được đàn ông Hàn Quốc dùng phổ biến.
Nếu bạn mới bắt đầu dùng skincare, điểm khởi đầu thực tế bất kể giới tính: sữa rửa mặt có độ pH thấp, toner và kem chống nắng. Ba sản phẩm này bao phủ những bước quan trọng nhất.
Mua ở đâu ngoài Olive Young
Tầng hầm B1 trung tâm thương mại (백화점): Lotte, Hyundai và Shinsegae có tầng mỹ phẩm với quầy riêng của từng thương hiệu lớn phân khúc 1. Nhân viên quầy phân tích da và đưa mẫu thử. Đây là kênh phù hợp để mua K-beauty cao cấp có hướng dẫn.
Cửa hàng miễn thuế trong khách sạn (면세점): Lotte Duty Free, Shilla Duty Free và Shinsegae Duty Free có địa điểm trong thành phố dành cho người nước ngoài có hộ chiếu hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증) hợp lệ. Hàng phải nhận tại sân bay khi rời Hàn Quốc. Đừng nhầm với việc được giảm giá dùng ngay hôm nay.
Daiso: Phân bố rộng, bao gồm nhiều địa điểm trong khu dân cư. Tìm khu làm đẹp riêng, đã mở rộng đáng kể. Tốt nhất cho mặt nạ miếng, serum cơ bản và thử nghiệm.
Coupang: Nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Hàn Quốc. Rocket Delivery thường có nghĩa là giao hàng ngày hôm sau. Đáng tin cậy với tất cả thương hiệu phân khúc 2-4 ở giá cạnh tranh. Hướng dẫn Naver vs Kakao đề cập Coupang và Naver Shopping trong hệ sinh thái thương mại điện tử rộng hơn của Hàn Quốc.
Naver Shopping: Tốt hơn để khám phá thương hiệu nhỏ và indie, so sánh giá giữa các người bán và mua trực tiếp từ cửa hàng thương hiệu. Cần thêm công sức hơn Coupang nhưng danh mục rộng hơn.
Cửa hàng thương hiệu: Innisfree, Etude, Tony Moly và một số thương hiệu khác duy trì cửa hàng bán lẻ độc lập. Hữu ích nhất trong các sự kiện giảm giá, bộ sản phẩm độc quyền hoặc khi bạn muốn thử toàn bộ dòng sản phẩm.
Sephora Korea: Sephora hoạt động ở Hàn Quốc nhưng tập trung vào thương hiệu phương Tây và quốc tế. Không phải điểm đến chính cho K-beauty. Đến Olive Young thay thế.
Triết lý skincare Hàn Quốc
Một số khái niệm giải thích tại sao skincare Hàn Quốc có cấu trúc khác với skincare phương Tây.
Phòng ngừa, không phải điều trị. Triết lý skincare Hàn Quốc ưu tiên ngăn ngừa vấn đề da hơn là xử lý sau khi đã xuất hiện. Đây là lý do kem chống nắng (자외선차단제) được dùng hằng ngày quanh năm, không chỉ vào mùa hè. Đây cũng là lý do quy trình nhiều bước nhấn mạnh dưỡng ẩm bền vững và bảo vệ hàng rào bảo vệ da thay vì điều trị điểm chuyên sâu.
Da thủy tinh và da mật ong là mục tiêu thẩm mỹ. Da thủy tinh (유리 피부) chỉ làn da được cấp ẩm và đều màu đến mức phản chiếu ánh sáng như kính. Da mật ong (꿀피부) căng mướt và rạng rỡ, dễ đạt được hơn như mục tiêu hằng ngày. Đây là những tiêu chuẩn thẩm mỹ thực sự của Hàn Quốc định hướng cho việc bào chế sản phẩm. Sản phẩm hướng đến những mục tiêu này nhấn mạnh cấp ẩm, độ sáng và cải thiện kết cấu da thay vì che phủ.
Mặt nạ miếng là thói quen, không phải sự kiện. Nhiều người tiêu dùng Hàn Quốc dùng mặt nạ miếng (마스크팩) hai đến bảy lần mỗi tuần. Với giá 1.000 đến 2.000 won mỗi cái tại Daiso, kinh tế học ủng hộ tần suất này.
SPF hằng ngày. Bác sĩ da liễu Hàn Quốc nhất quán khuyến nghị dùng SPF quanh năm, bất kể mùa hay thời tiết. Công thức kem chống nắng Hàn Quốc được thiết kế nhẹ nhàng và phù hợp để lớp dưới trang điểm. Đây là một trong những khác biệt thực tế rõ nhất giữa thói quen skincare Hàn Quốc và thói quen mà hầu hết người nước ngoài mang đến.
Lưu ý: văn hóa phẫu thuật thẩm mỹ Hàn Quốc là chủ đề riêng biệt và độc lập. Hướng dẫn đó sẽ có thêm riêng.
Thử nghiệm trên động vật và cruelty-free
Hàn Quốc đã cấm phân phối và bán mỹ phẩm được thử nghiệm trên động vật kể từ tháng 2 năm 2017, theo Điều 15-2 của Luật Mỹ phẩm (화장품법). Lệnh cấm áp dụng cho cả sản phẩm hoàn chỉnh thử nghiệm trên động vật lẫn sản phẩm làm từ thành phần đã thử nghiệm trên động vật. Một số ngoại lệ hạn chế vẫn còn, ví dụ khi thành phần mới phát triển chưa có phương pháp thử nghiệm thay thế được xác nhận, hoặc khi quy định của điểm xuất khẩu hay nhập khẩu yêu cầu thử nghiệm.
Tuy nhiên, các thương hiệu Hàn Quốc bán ở Trung Quốc đại lục vẫn có thể phải thử nghiệm trên động vật ở đó. Trung Quốc đã bỏ yêu cầu thử nghiệm trên động vật trước khi bán hàng cho hầu hết mỹ phẩm thông thường vào năm 2021, nhưng danh mục mỹ phẩm đặc biệt hoặc chức năng (kem chống nắng, chống lão hóa, làm trắng, nhuộm tóc và tương tự) vẫn có thể bắt buộc trong một số trường hợp. Nếu tình trạng cruelty-free quan trọng với bạn, hãy xác minh chính sách bán hàng cụ thể tại Trung Quốc của thương hiệu, không chỉ tuân thủ nội địa Hàn Quốc.
Thương hiệu được chứng nhận bởi Leaping Bunny hoặc chương trình Beauty Without Bunnies của PETA đã cam kết công khai về tiêu chuẩn cruelty-free ở tất cả các thị trường. Amorepacific đã ngừng thử nghiệm trên động vật từ năm 2008, trước lệnh cấm của pháp luật Hàn Quốc. Với hoạt động kinh doanh lớn ở Trung Quốc của Amorepacific, hãy tìm hiểu cam kết riêng của từng thương hiệu trong danh mục.
Dr. Jart+ thuộc sở hữu của Estée Lauder. Estée Lauder có chính sách cruelty-free riêng. Kiểm tra trực tiếp thay vì dựa vào quy định nội địa Hàn Quốc.