Bản đồ ẩm thực Hàn Quốc: Mỗi thành phố nổi tiếng với món gì? (2026)

Hướng dẫn ẩm thực từng thành phố ở Hàn Quốc. Lên kế hoạch du lịch nội địa dựa trên những món người Hàn thực sự sẵn sàng đi xa để thưởng thức.

Cập nhật: tháng 6 năm 2026

Đã đối chiếu với 8 nguồn chính thức. Cập nhật tháng 6 năm 2026. Mọi con số đều dẫn nguồn.

Thông tin quan trọng

  • Chương trình K-Local Food 33 của chính phủ Hàn Quốc chỉ định một món đặc trưng cho mỗi thành phố, được đăng trên VisitKorea — đây là danh sách tham khảo tốt khi lên kế hoạch du lịch nội địa.
  • Jeonju (전주) là thành phố ẩm thực UNESCO và là điểm đến số một cho cơm trộn (비빔밥) và súp giá đỗ (콩나물국밥).
  • Hàu Tongyeong (통영) ngon nhất từ tháng 11 đến tháng 3; ngoài khoảng thời gian đó, độ tươi và cách phục vụ thay đổi, nên mùa đông là thời điểm tốt nhất nếu chuyến đi xoay quanh hàu.
  • Mokpo (목포) nổi tiếng với cá đuối lên men (홍어), có mùi amoniac đặc trưng — đó là bình thường, không phải dấu hiệu cá bị hỏng.
  • Busan (부산) có hai món mì lạnh khác nhau: mì lúa mì (밀면) từ thời người tị nạn chiến tranh, và súp xương heo (돼지국밥) là món ăn sáng quen thuộc của thành phố.
  • Daegu (대구) được coi là nơi phát minh ra sốt gà chiên cay ngọt (양념) vào năm 1982, và người dân ở đây rất tự hào về điều đó.
ShareWhatsAppLinkedInEmailGửi cho người có thể cần.

Bạn sống ở Hàn Quốc, hay đi du lịch cuối tuần, và muốn hiểu tại sao người Hàn lại nói "đến chỗ đó thì phải ăn món này." Đây là bản đồ đó.

Hàn Quốc có văn hóa gắn liền đồ ăn với từng vùng rất mạnh. Hỏi một đồng nghiệp người Hàn họ về quê ăn Chuseok ở đâu, và họ sẽ nhắc đến món họ định ăn ở đó. Chương trình K-Local Food 33 của chính phủ đã chính thức hóa một món đặc trưng cho mỗi thành phố, nhưng bản đồ ẩm thực trong đầu người Hàn cũ hơn và phức tạp hơn bất kỳ danh sách chính thức nào. Bài này ghi lại cả hai.


Chương trình K-Local Food 33: điểm khởi đầu hữu ích

Chính phủ Hàn Quốc chỉ định 33 thành phố và vùng, mỗi nơi một món đặc trưng theo chương trình K-Local Food 33. VisitKorea đăng danh sách đầy đủ bằng tiếng Anh. Đây là tài liệu tham khảo ổn để lên kế hoạch, nhưng lựa chọn chính thức không phải lúc nào cũng trùng với những gì người địa phương sẽ bảo bạn gọi trước. Khi hai bên khác nhau, bài này ghi chú cả hai.


Từng vùng một

Chuncheon (춘천): gà xào cay

Chuncheon cách Seoul khoảng một tiếng bằng tàu ITX express, và đồ ăn địa phương là lý do chính nhiều người Seoul đến đây. Gà xào cay (닭갈비) là món K-Local Food 33 của thành phố: gà ướp xào trên chảo gang lớn cùng bắp cải, khoai lang, bánh gạo và sốt gochujang đặc. Nấu ngay tại bàn, lúc mang ra còn xèo xèo và bốc khói.

Mì kiều mạch lạnh (막국수, makguksu) là món đặc sản thứ hai của Chuncheon, đặc biệt phổ biến vào mùa hè. Ăn lạnh cùng kimchi củ cải và nước sốt giấm-tương soy, đây là món người địa phương ăn sau dakgalbi để giải nhiệt. Món này không có trong danh sách K-Local Food 33 nhưng gắn liền với thành phố.

Cả hai đều có ở quán chợ và nhà hàng ngồi. Phố chợ gần ga Chuncheon có quán makguksu giá mềm hơn; nhà hàng quanh Myeongdong (Myeongdong của Chuncheon, không phải Seoul) là nơi để ăn dakgalbi.


Suwon (수원): sườn bò jumbo

Sườn bò muối (왕갈비, nghĩa đen là "sườn vua") của Suwon được cắt dài và tẩm muối thay vì sốt tương soy ngọt như ở phần lớn nơi khác ở Hàn Quốc. Phần ăn lớn, miếng thịt dày, và vị ngon toát ra từ chính con bò. Phố sườn của thành phố hoạt động nhiều thập kỷ nay và được công nhận là K-Local Food 33 từ năm 1985.

Đây là trải nghiệm nhà hàng nướng ngồi tại bàn, không phải quán chợ. Hầu hết nhà hàng trên phố sườn Suwon phục vụ sườn cùng một bộ món ăn kèm.


Jeonju (전주): thành phố ẩm thực số một Hàn Quốc

Jeonju (전주) là thành phố ẩm thực UNESCO và là thành phố người Hàn gắn liền nhiều nhất với du lịch ẩm thực. Món K-Local Food 33 của thành phố là cơm trộn (비빔밥) -- bát cơm trộn xuất hiện khắp Hàn Quốc nhưng đạt đỉnh cao nhất ở đây. Phiên bản Jeonju dùng nồi đá nóng (dolsot, 돌솥), giá đỗ địa phương, rau củ đã tẩm gia vị, lòng đỏ trứng sống và tương ớt. Các món ăn kèm nhiều hơn hẳn so với phiên bản nhà hàng thông thường.

Súp giá đỗ (콩나물국밥, kongnamul gukbap) là món ăn sáng của thành phố và là lý do chính đáng để đến đây khi bụng đói buổi sáng. Nước dùng nhẹ với cơm và giá đỗ; bạn tự nêm bằng tôm muối và cho trứng sống vào, trứng sẽ chín trong nước dùng nóng.

Con hẻm rượu gạo makgeolli (막걸리) ở Seosin-dong là điểm hút thứ ba: các món nhắm nhỏ tự động được mang ra khi bạn gọi rượu gạo, và nhiều hơn khi bạn gọi thêm chai. Giá rất rẻ, không khí thoải mái, và kéo dài đến tận khuya.


Andong (안동): gà kho và cơm kiểu truyền thống

Andong (안동) nằm sâu trong tỉnh Bắc Gyeongsang và nổi tiếng là một trong những thành phố mang tinh thần Nho giáo truyền thống nhất Hàn Quốc. Đồ ăn ở đây phản ánh điều đó.

Gà kho (찜닭, jjimdak) là món K-Local Food 33: chảo nông rộng gà kho cùng miến, khoai tây, ớt khô và nước sốt tương soy. Món này xuất phát từ khu chợ truyền thống ở trung tâm Andong vào những năm 1980. Độ cay dao động từ nhẹ đến rất cay tùy nhà hàng.

Cơm cúng (헛제사밥, heotjesabap -- nghĩa đen là "cơm tế lễ giả") là món lạ hơn: phục dựng đồ ăn dùng trong lễ cúng tổ tiên Nho giáo, cố ý nấu đơn giản, không thịt không tỏi. Tên nghĩa đen là "cơm nghi lễ rỗng." Đây là trải nghiệm ngồi tại bàn ở một số nhà hàng truyền thống và phản ánh đặc trưng của thành phố.

Rượu soju Andong (안동소주) cũng là một mặt hàng K-Local Food 33: soju chưng cất theo phương pháp truyền thống với độ cồn 40-50%, hoàn toàn khác với soju thương mại bán khắp Hàn Quốc. Mua một chai nhỏ tại quán chợ truyền thống rất đơn giản.


Sokcho (속초): mực nhồi và mì của người tị nạn

Sokcho nằm trên bờ biển phía đông gần biên giới Bắc Triều Tiên, và đồ ăn ở đây mang dấu ấn lịch sử của những người tị nạn chiến tranh Triều Tiên định cư tại đây.

Mực nhồi (오징어순대, ojingeo sundae) là đặc sản địa phương của Sokcho: mực nguyên con nhồi cơm và rau củ đã nêm gia vị, rồi hấp hoặc chiên. Bán tại các quán chợ gần bến xe trung tâm và khu vực Làng Abai.

Dồi Bắc Hàn (아바이순대, abai sundae) là món riêng biệt với nguồn gốc riêng biệt. Đây là loại dồi thịt heo phong cách Bắc Triều Tiên, do những người tị nạn mang đến Sokcho khi họ tái tạo đồ ăn từ quê nhà. Cả hai đều bán trên cùng một phố chợ, điều này dễ gây nhầm lẫn. Vị khác nhau và có truyền thống khác nhau. Thử cả hai nhé.


Tongyeong (통영): hàu và gimbap đơn giản

Tongyeong (통영) ở bờ biển phía nam sản xuất phần lớn hàu nuôi (굴) của Hàn Quốc và là món K-Local Food 33 của thành phố. Hàu ở đây được ăn nướng, sống, nấu canh và chiên, đủ mọi cách chế biến. Mùa tốt nhất để đến là từ tháng 11 đến tháng 3. Ngoài khoảng thời gian đó, độ tươi và cách phục vụ thay đổi, nên mùa đông là thời điểm tốt nhất cho chuyến đi xoay quanh hàu.

Gimbap Chungmu (충무김밥) là món nổi tiếng khác của thành phố: những cuộn cơm nhỏ không nhân, ăn kèm mực cay và kimchi củ cải. Sự tương phản giữa cơm nhạt và đồ ăn kèm cay là điểm đặc biệt. Món này vốn là đồ ăn vặt bán trên thuyền ở cảng; nay có ở cả nhà hàng ngồi và quán ăn vặt khắp thành phố.


Damyang và Gwangju: bánh sườn băm và tranh chấp nguồn gốc

Sườn băm nướng (떡갈비, ddeokgalbi) xuất hiện trên bản đồ ẩm thực của cả hai thành phố, và sự trùng lắp này là có thật. Damyang (담양) giữ danh hiệu K-Local Food 33. Nhưng khu phố Songjeong-dong của Gwangju đã có các nhà hàng ddeokgalbi chuyên biệt từ năm 1976, và người địa phương ở cả hai thành phố đều coi đây là món của mình. Món K-Local Food 33 chính thức của thành phố Gwangju thực ra là thịt bò chiên bột (육전, yukjeon) -- một món hoàn toàn khác.

Ddeokgalbi là thịt bò và sườn heo băm nhỏ, vo quanh xương sườn rồi nướng. Kết cấu gần giống viên thịt chắc hơn là miếng sườn thông thường. Nhà hàng ngồi ở cả hai thành phố phục vụ món này như món chính kèm cơm và đồ ăn kèm.

Damyang còn có cơm ống tre (대통밥, daetongbap), cơm hấp trong ống tre còn nguyên và thoang thoảng mùi tre. Vùng này nổi tiếng với rừng tre, và nguyên liệu này chạy xuyên suốt văn hóa ẩm thực địa phương.


Boseong (보성): trà xanh làm nguyên liệu

Boseong (보성) sản xuất khoảng 40% trà xanh (녹차) của Hàn Quốc trên những đồi chè. Đây là bản sắc nguyên liệu hơn là một món ăn cụ thể. Đồi chè Daehan Dawon là cánh đồng chè được chụp ảnh nhiều nhất ở Hàn Quốc.

Đồ ăn ở Boseong mang hương trà xanh: kem trà xanh, mì trà xanh, cơm trà xanh. Không có món nào trong số này là K-Local Food 33 chính thức. Trải nghiệm chính là thăm đồi chè, và đồ ăn từ trà đi kèm với đó.


Busan (부산): thành phố có hai món mì lạnh và một nồi súp sáng

Busan là thành phố lớn thứ hai Hàn Quốc và có bản sắc ẩm thực dày đặc hơn hầu hết nơi khác.

Súp xương heo (돼지국밥, dwaeji gukbap) là món K-Local Food 33 và là món ăn sáng quen thuộc của thành phố. Nước dùng xương heo trắng đục, ăn kèm cơm, thịt heo thái mỏng và một bộ gia vị để bạn tự nêm: tôm muối, hẹ muối và ớt bột gochugaru. Hầu hết nhà hàng dwaeji gukbap ở Busan mở sớm và đóng cửa trước chiều.

Mì lúa mì lạnh (밀면, milmyeon) được tạo ra bởi người tị nạn chiến tranh ở Busan khi họ không kiếm được kiều mạch để làm naengmyeon. Họ chuyển sang dùng bột lúa mì, vốn có sẵn từ viện trợ quân sự Mỹ. Kết quả là sợi mì mảnh và nhẹ hơn, ăn lạnh với nước dùng bò thanh hoặc sốt cay. Khác với mì lạnh kiều mạch (냉면, naengmyeon) và là món đích thực của Busan.

Bánh hotteok hạt (씨앗호떡, ssiat hotteok) là đồ ăn đường phố ở Nampo-dong gần quảng trường BIFF. Hotteok thông thường ngọt và nhân đường nâu; phiên bản Busan thêm hạt hướng dương, hạt bí và đậu phộng vào nhân. Bán tại các quán vỉa hè, ăn nóng ngay.


Gyeongju (경주): bánh ngọt và đồ cuộn của cố đô

Gyeongju từng là thủ đô của Vương quốc Silla gần một nghìn năm, và văn hóa ẩm thực của thành phố khai thác di sản đó theo nhiều cách.

Bánh Hwangnam (황남빵, thường gọi là "bánh Gyeongju") là thứ dễ thấy nhất. Bánh mềm nhân đậu đỏ, được làm bởi cùng một gia đình từ năm 1939. Bán tại các tiệm bánh chuyên biệt và cửa hàng quà lưu niệm khắp thành phố. Các quán chợ gần Công viên Tumuli bán bánh tươi.

Cơm lá cuộn (쌈밥, ssambap) xuất hiện trên một số thực đơn ở Gyeongju với câu chuyện về ẩm thực cung đình Silla. Thật ra đây là câu chuyện du lịch chứ không phải sự thật lịch sử được ghi chép. Cách ăn cơm cuộn lá -- cơm và đồ ăn kèm cuộn trong lá tươi -- phổ biến khắp Hàn Quốc. Nhà hàng Gyeongju phục vụ phiên bản đặc biệt hào phóng; góc nhìn Silla chỉ là marketing.


Mokpo (목포): cá đuối lên men

Mokpo (목포) là thành phố của cá đuối lên men (홍어, hongeo), và đây là món nhiều người nước ngoài ở Hàn Quốc thấy vừa hấp dẫn vừa đáng lo. Hongeo là cá đuối ủ không cần tủ lạnh, quá trình này tạo ra khí amoniac. Mùi trong nhà hàng hongeo bạn sẽ ngửi thấy trước khi ngồi xuống.

Cách ăn chuẩn là hongeo samhap: một miếng gồm cá đuối lên men, thịt ba chỉ thái lát và kimchi ăn cùng nhau. Thịt heo và kimchi làm dịu bớt vị mạnh của cá đuối. Mùi amoniac có thật nhưng qua nhanh; hậu vị là vị mặn ngọt đậm đà. Đây là món K-Local Food 33 và là đặc sản vùng thực sự, không phải món lạ để thử cho biết.


Yeosu (여수): cá hố

Yeosu (여수) ở bờ biển phía nam nổi tiếng với cá hố (갯장어), nướng hoặc nấu súp. Đây là món K-Local Food 33 của thành phố. Thịt cá chắc, nhạt và khác biệt so với cá chình nước ngọt (장어, jangeo) phổ biến ở nơi khác. Mùa ngon nhất là mùa hè. Cua ngâm tương sống (게장, gejang) là đặc sản thứ hai đáng tìm thử.


Daegu (대구): gà chiên và lòng nướng

Daegu được coi là thủ đô gà chiên của Hàn Quốc. Sốt cay ngọt (양념, yangnyeom) tạo nên một dòng gà chiên lớn của Hàn Quốc được phát minh ở đây vào năm 1982, và danh hiệu K-Local Food 33 của thành phố phản ánh lịch sử đó. Đây là văn hóa ăn tại nhà hàng và giao về nhà, không phải đồ ăn vặt đường phố.

Lòng heo nướng (막창, makchang) là món người Daegu ăn sau giờ làm trên phố Anjirang ở Dalseong-gun. Nướng trên than và chấm với sốt doenjang. Mùi khi nướng khá nồng, kết cấu dai. Đặc trưng của Daegu đến mức người Hàn từ các thành phố khác coi việc ghé phố makchang là điểm dừng đáng giá.

Bánh bao dẹt (납작만두, napjak mandu) là đóng góp của Daegu cho văn hóa bánh bao: bánh bao mỏng, rộng, gần như dòn như bánh quy, chiên giòn, thường ăn như đồ ăn vặt đường phố.


Đảo Jeju (제주도): heo đen và cá hoa dâu

Jeju có hai bản sắc ẩm thực mạnh.

Heo đen (흑돼지, heuk-dwaeji), giống heo bản địa nuôi trên đảo, là món K-Local Food 33. Mỡ sẫm hơn, vị đậm hơn, kết cấu khác với heo đại lục. Ăn nướng cuộn cùng tỏi trồng trên đảo, hành lá và tương cuộn (쌈장, ssamjang).

Cá hoa dâu (갈치, galchi) là món Jeju lớn thứ hai. Có dạng kho (갈치조림, galchi jorim) hoặc nướng (갈치구이, galchi-gui), đây là loại cá bạc dài với vị nhẹ nhưng đặc trưng. Cá hoa dâu Jeju được coi là ngon hơn so với cá đại lục, và người địa phương có thể giải thích sự khác biệt một cách chi tiết.

Hải sản do thợ lặn biển (해녀, haenyeo) khai thác -- bao gồm bào ngư (전복, jeonbok) và nhím biển (성게, seongge) -- bán tại các quán do haenyeo điều hành gần bờ biển. Giá chênh lệch nhiều; quán gần các điểm du lịch lớn đắt hơn so với những quán nhỏ ở làng ven biển.


Thêm một số thành phố đáng chú ý

Incheon (인천) là nơi mì đen (짜장면, jjajangmyeon) gia nhập ẩm thực Hàn Quốc qua khu Phố Tàu gần cảng. Món này giờ có khắp Hàn Quốc, nhưng các nhà hàng trong khu Phố Tàu Incheon gốc là điểm khởi đầu lịch sử. Cua ngâm tương soy (간장게장, ganjang gejang) cũng là món K-Local Food 33 của Incheon.

Gangneung (강릉) ở bờ biển phía đông có đậu hũ nước biển tươi (초당순두부, chodang sundubu), làm bằng nước biển thay vì chất đông đặc thông thường. Kết quả là đậu hũ mềm hơn, béo hơn và thoang thoảng vị mặn. Có tại các nhà hàng chuyên đậu hũ gần khu phố Chodang.

Daejeon (대전) có món K-Local Food 33 là mì cắt tay (칼국수, kalguksu), loại súp phổ biến khắp Hàn Quốc nhưng được người địa phương coi là có nước dùng và cách chế biến mì mang phong cách riêng biệt của mình.


Câu hỏi thường gặp

Chương trình K-Local Food 33 là gì?

Chính phủ Hàn Quốc chỉ định một món ăn đặc trưng cho 33 thành phố và vùng trong cả nước qua chương trình K-Local Food 33. VisitKorea đăng danh sách đầy đủ bằng tiếng Anh. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích để lên kế hoạch ăn uống khi du lịch, dù lựa chọn chính thức không phải lúc nào cũng trùng với những gì người địa phương sẽ bảo bạn ưu tiên.

Jeonju có đáng đến chỉ vì đồ ăn không?

Có. Jeonju là thành phố ẩm thực UNESCO và là thành phố người Hàn gắn liền nhiều nhất với du lịch ẩm thực. Cơm trộn (비빔밥) ở đây dùng nồi đá nóng, nguyên liệu địa phương và có nhiều món ăn kèm hơn hẳn phiên bản nhà hàng thông thường. Súp giá đỗ (콩나물국밥) rất đáng thức dậy sớm để thử. Con hẻm makgeolli (막걸리) ở Seosin-dong phục vụ rượu gạo truyền thống kèm món nhắm nhỏ với giá thấp, và nhiều món tự động mang thêm khi bạn gọi thêm chai.

Cần biết gì trước khi thử hongeo ở Mokpo?

Cá đuối lên men (홍어, hongeo) có mùi amoniac nồng và vị cay rát trên lưỡi từ quá trình lên men. Đó không phải dấu hiệu cá bị hỏng đấy. Người địa phương ăn dạng hongeo samhap: một miếng cá đuối cuộn cùng thịt ba chỉ và kimchi. Cách kết hợp đó làm dịu bớt mùi vị mạnh. Bạn sẽ ngửi thấy mùi trước khi ngồi xuống.

Sự khác nhau giữa ojingeo sundae và abai sundae ở Sokcho là gì?

Đây là hai món hoàn toàn khác nhau. Mực nhồi (오징어순대, ojingeo sundae) là đặc sản riêng của Sokcho: mực nguyên con nhồi cơm và rau củ đã nêm gia vị, rồi hấp hoặc chiên. Dồi Bắc Hàn (아바이순대, abai sundae) là loại dồi thịt heo phong cách Bắc Triều Tiên, do người tị nạn chiến tranh mang đến Sokcho. Cả hai đều bán trên phố chợ gần Làng Abai. Vị khác nhau và có nguồn gốc khác nhau.

Có những món địa phương nào ngon để thử khi đi về trong ngày từ Seoul không?

Có nhiều lựa chọn. Chuncheon (춘천) cách Seoul khoảng một tiếng bằng tàu ITX, đây là nơi để ăn gà xào cay (닭갈비). Suwon (수원) chỉ 30 phút bằng tàu, nổi danh với sườn bò muối (왕갈비). Gangneung (강릉) cần đi KTX 2 tiếng nhưng có đậu hũ nước biển tươi (초당순두부), vị khác hẳn so với bất cứ thứ gì bạn tìm thấy ở Seoul. Chỉ cần chọn một điểm và đi thôi.

Ẩm thực Namdo là gì?

Namdo (남도) là ẩm thực của tỉnh Nam Jeolla, vùng tây nam Hàn Quốc. Nổi tiếng với số lượng món ăn kèm nhiều nhất trong một bữa, hương vị lên men đậm đà và dùng nhiều hải sản. Gwangju (광주) và Jeonju (전주) là hai thành phố chính. Một bữa ăn Namdo theo phong cách hanjeongsik (한정식) tại nhà hàng chuyên biệt sẽ có 20 món ăn kèm trở lên cùng với món chính.

ShareWhatsAppLinkedInEmailGửi cho người có thể cần.

Hướng dẫn liên quan

Câu hỏi thường gặp

Chương trình K-Local Food 33 là gì?

Đây là chương trình của chính phủ Hàn Quốc, chỉ định một món ăn đặc trưng cho 33 thành phố và vùng trên cả nước. VisitKorea đăng danh sách đầy đủ bằng tiếng Anh. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích khi lên kế hoạch ăn uống cho chuyến du lịch nội địa, dù không phải nguồn duy nhất về ẩm thực địa phương.

Jeonju có đáng đến chỉ vì đồ ăn không?

Có. Jeonju là thành phố ẩm thực UNESCO và là nơi người Hàn nghĩ đến đầu tiên khi nói về du lịch ẩm thực sau Seoul. Cơm trộn (비빔밥) ở đây dùng nồi đá nóng, nguyên liệu chất lượng, và có nhiều món ăn kèm hơn hẳn phiên bản thông thường. Súp giá đỗ (콩나물국밥) là món ăn sáng địa phương rất đáng thức dậy sớm để thử. Con hẻm rượu gạo makgeolli (막걸리) ở Seosin-dong phục vụ rượu gạo truyền thống kèm nhiều món nhắm nhỏ với giá rất phải chăng.

Cần biết gì trước khi thử hongeo ở Mokpo?

Cá đuối lên men (홍어) có mùi amoniac nồng và vị cay rát trên lưỡi do quá trình lên men. Đó không phải dấu hiệu cá bị hỏng. Người địa phương ăn dạng hongeo samhap: một miếng cá đuối cuộn cùng thịt ba chỉ và kimchi. Cách ăn này làm dịu bớt mùi vị mạnh. Bạn sẽ ngửi thấy mùi trước khi gọi món.

Xem tất cả 6 câu hỏi

Sự khác nhau giữa ojingeo sundae và abai sundae ở Sokcho là gì?

Đây là hai món hoàn toàn khác nhau, cùng bán ở Sokcho nhưng có nguồn gốc khác biệt. Mực nhồi (오징어순대) là đặc sản riêng của Sokcho: mực nguyên con nhồi cơm và rau củ rồi hấp hoặc chiên. Dồi Bắc Hàn (아바이순대) là loại dồi thịt heo theo phong cách Bắc Triều Tiên, do người tị nạn chiến tranh mang đến Sokcho. Cả hai đều bán trên phố chợ gần Làng Abai, nên bạn có thể thử cả hai dễ dàng.

Có những món địa phương nào ngon để thử khi đi về trong ngày từ Seoul không?

Có nhiều lựa chọn. Chuncheon (춘천) cách Seoul khoảng một tiếng bằng tàu ITX, nổi tiếng với gà xào cay (닭갈비) nấu tại bàn. Suwon (수원) chỉ 30 phút bằng tàu, nổi danh với sườn bò muối (왕갈비). Gangneung (강릉) cần đi KTX 2 tiếng nhưng có đậu hũ nước biển tươi (초당순두부), vị khác hẳn so với đậu hũ bạn tìm thấy ở Seoul.

Ẩm thực Namdo là gì và có thể thử ở đâu?

Namdo (남도) là ẩm thực của tỉnh Nam Jeolla, vùng tây nam Hàn Quốc. Nổi tiếng với số lượng món ăn kèm nhiều nhất trong một bữa, hương vị lên men đậm đà, và sử dụng nhiều hải sản. Gwangju (광주) và Jeonju (전주) là hai thành phố chính. Một bữa Namdo theo phong cách hanjeongsik (한정식) tại nhà hàng chuyên biệt sẽ có 20 món ăn kèm trở lên cùng với món chính.

ShareWhatsAppLinkedInEmailGửi cho người có thể cần.

Nguồn đã xác minh

This guide is grounded in primary sources

Mọi thông tin trong hướng dẫn này đều dẫn đến nguồn chính thức. Bạn có thể tự kiểm tra lại.

  1. 01

    VisitKorea, K-Local Food 33 Program

    english.visitkorea.or.krTruy cập tháng 6 năm 2026
  2. 02

    Korea.net, Suwon Wanggalbi

    korea.netTruy cập tháng 6 năm 2026
  3. 03

    Korea.net, Busan Milmyeon

    korea.netTruy cập tháng 6 năm 2026
  4. 04

    VisitKorea, Daegu Fried Chicken

    english.visitkorea.or.krTruy cập tháng 6 năm 2026
  5. 05

    Korea Times, Gyeongju Hwangnam Bread

    koreatimes.co.krTruy cập tháng 6 năm 2026
Xem tất cả 8 nguồn
  1. 06

    Korea.net, Jeju Galchi (Hairtail)

    korea.netTruy cập tháng 6 năm 2026
  2. 07

    VisitKorea, Gwangju Songjeong-dong Tteokgalbi

    english.visitkorea.or.krTruy cập tháng 6 năm 2026
  3. 08

    Daegu City, Daegu Food Guide (English)

    daegufood.go.krTruy cập tháng 6 năm 2026

Trích dẫn hướng dẫn này

Seoulstart Editorial Team. (2026). Bản đồ ẩm thực Hàn Quốc: Mỗi thành phố nổi tiếng với món gì? (2026). Seoulstart. Retrieved from https://seoulstart.com/vi/guides/korean-food-by-region-guide
More formats (Chicago, BibTeX) ▾

Chicago

Seoulstart Editorial Team. 2026."Bản đồ ẩm thực Hàn Quốc: Mỗi thành phố nổi tiếng với món gì? (2026)."Seoulstart. Last modified 5 tháng 6, 2026. https://seoulstart.com/vi/guides/korean-food-by-region-guide.

BibTeX

@misc{seoulstart-korean-food-by-region-guide,
  author = {{Seoulstart Editorial Team}},
  title = {{Bản đồ ẩm thực Hàn Quốc: Mỗi thành phố nổi tiếng với món gì? (2026)}},
  year = {2026},
  publisher = {Seoulstart},
  url = {https://seoulstart.com/vi/guides/korean-food-by-region-guide},
  note = {Last updated 5 tháng 6, 2026}
}
Muốn đọc bản tiếng Anh đầy đủ hơn? Xem bản tiếng Anh →