Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc dành cho người nước ngoài (2026)
Thực tế số tiền bạn chi hàng tháng khi sống ở Hàn Quốc: tiền thuê nhà cộng phí quản lý, phí bảo hiểm y tế NHIS, ăn uống, đi lại và tổng ngân sách theo từng mức sống. Những con số mà Numbeo bỏ sót.
Đã đối chiếu với 25 nguồn chính thức.Cập nhật tháng 6 năm 2026. Mọi con số đều dẫn nguồn.
Thông tin quan trọng
- →Một căn phòng niêm yết 700.000 won/tháng thực ra tốn 850.000–900.000 won/tháng khi cộng phí quản lý (관리비) — con số mà Numbeo không ghi nhận.
- →Mức phí bảo hiểm y tế tối thiểu cho người nước ngoài đăng ký theo diện địa phương là khoảng 158.630 won/tháng năm 2026 (bảo hiểm y tế 140.210 won + bảo hiểm chăm sóc dài hạn 18.420 won), tăng từ 152.790 won năm 2025 — cao gần gấp đôi so với người Hàn Quốc có thu nhập thấp.
- →Thẻ giao thông không giới hạn của Seoul, Thẻ Khí hậu (기후동행카드), có giá 62.000 won/tháng và người nước ngoài dùng thẻ quốc tế mua được.
- →Lớp học tiếng Hàn KIIP (사회통합프로그램) tính phí 100.000 won mỗi cấp độ từ tháng 1 năm 2025 — trước đây miễn phí — cộng thêm 38.000 won phí kiểm tra đầu vào.
- →Một người nước ngoài độc thân sống thoải mái trong một officetel ở vị trí trung tâm Seoul chi khoảng 2.000.000–2.500.000 won/tháng tổng cộng.
- →Phí chuyển tiền về nhà là chi phí cố định hàng tháng mà hầu hết hướng dẫn chi phí sinh hoạt bỏ qua: chuyển tiền qua ngân hàng Hàn Quốc tốn 20.000–30.000 won mỗi lần; các ứng dụng fintech (SentBe, Toss International) chỉ tốn 2.000–7.000 won.
Nhìn vào mức giá niêm yết 700.000 won/tháng, nhiều người nghĩ đó là khoản phải trả thực tế. Nhưng thật ra, cộng thêm phí quản lý (관리비, gwanribi) thì con số thực lên đến 850.000–900.000 won trước khi tính tiền điện, gas hay nước. Các cơ sở dữ liệu chi phí sinh hoạt như Numbeo ghi nhận mức trung bình của hộ gia đình Seoul, nhưng không tính lớp phí quản lý này, không tính mức sàn bảo hiểm y tế NHIS riêng dành cho người nước ngoài, cũng không tính phí chuyển tiền về nhà — những thứ tạo nên ngân sách thực tế của người nước ngoài sống ở đây. Hướng dẫn này tổng hợp đầy đủ các khoản đó.
Dùng máy tính chi phí sinh hoạt để ước tính cho hoàn cảnh cụ thể của bạn.
Nhà ở: bạn thực sự trả bao nhiêu?
Tiền thuê nhà theo loại hình (thuê nhà trả hàng tháng, 월세)
Thuê nhà trả hàng tháng (월세, wolse) ở Hàn Quốc khác với hầu hết các nước. Bạn trả tiền thuê hàng tháng cộng thêm một khoản tiền đặt cọc hoàn lại. Khoản đặt cọc này không phải tiền thuê tháng đầu và tháng cuối gộp lại mà là một khoản riêng, thường từ 3 triệu đến 30 triệu won với phòng studio, chủ nhà giữ trong suốt thời gian thuê và trả lại khi bạn rời đi.
| Loại nhà ở | Tiền thuê tháng | Tiền đặt cọc |
|---|---|---|
| Phòng studio / phòng đơn (원룸) | 450.000–850.000 won | 3–10 triệu won |
| Officetel studio (오피스텔) | 800.000–1.800.000 won | 10–30 triệu won |
| Nhà phố thấp tầng (빌라) 1 phòng ngủ | 600.000–1.400.000 won | 5–20 triệu won |
| Chung cư 1 phòng ngủ trở lên | 1.500.000–3.500.000 won trở lên | 50–200 triệu won trở lên |
Nguồn: KR Insider (trích dẫn MOLIT và Seoul Open Data Plaza, H1 2025–2026). Xem giá giao dịch hiện tại tại rt.molit.go.kr. Khoảng giá trên mang tính tham khảo và thay đổi theo thị trường.
Tiền thuê theo khu vực
Khu vực bạn sống ở Seoul ảnh hưởng rất lớn đến chi phí. Bảng dưới là tiền thuê officetel studio tham khảo.
| Khu vực | Giá thuê tham khảo | Ai sống ở đây |
|---|---|---|
| Gangnam (강남) | 1.200.000–1.800.000 won | Chuyên gia công ty, cư dân lâu năm, gia đình |
| Itaewon / Yongsan (이태원/용산) | 900.000–1.500.000 won | Giáo viên tiếng Anh, cư dân dài hạn F-2/F-5 |
| Mapo / Hongdae (마포/홍대) | 700.000–1.100.000 won | Sinh viên, người đi làm trẻ, dân sáng tạo |
| Guro / Geumcheon (구로/금천) | 450.000–700.000 won | Lao động E-9, cộng đồng F-4, người cần tiết kiệm |
| Incheon (인천) | 350.000–700.000 won | Công nhân nhà máy, gia đình, người tiết kiệm |
| Suwon (수원) | 400.000–700.000 won | Hành lang sản xuất công nghiệp, cộng đồng người nước ngoài đông |
Chuyển từ Mapo sang Guro giảm tiền thuê 250.000–400.000 won/tháng. Chuyển về Incheon tiết kiệm 300.000–500.000 won/tháng chỉ riêng tiền nhà, đổi lại thời gian đi lại dài hơn.
Phí quản lý (관리비): khoản chi ẩn trong hầu hết hợp đồng
Điều nhiều người không biết là mỗi căn cho thuê ở Hàn Quốc đều có phí quản lý (관리비, gwanribi) thu thêm ngoài tiền thuê niêm yết. Đây không phải khoản tùy chọn. Phí này dùng để trả chi phí bảo vệ tòa nhà, bảo trì thang máy, vệ sinh khu vực chung và đôi khi cả nước nóng.
| Loại tòa nhà | Khoảng phí quản lý thường gặp |
|---|---|
| Officetel | 80.000–300.000 won/tháng (phổ biến nhất: 150.000–200.000 won) |
| Nhà phố thấp tầng / phòng studio (빌라) | 50.000–130.000 won/tháng |
Điều này có nghĩa là gì trong thực tế: một officetel niêm yết 700.000 won thực ra tốn 850.000–900.000 won mỗi tháng trước khi tính tiền điện, gas và nước. Numbeo không ghi nhận con số này. Hầu hết hướng dẫn tiếng Anh cũng vậy.
Trước khi ký bất kỳ hợp đồng thuê nào, nhớ hỏi chủ nhà hoặc môi giới sao kê phí quản lý thực tế 3 tháng gần nhất nhé. Phí quản lý thay đổi theo tòa nhà, theo mùa và theo lượng sử dụng. Con số trên tờ niêm yết không phải con số trên hóa đơn.
Phí quản lý có thể bao gồm hoặc không bao gồm các khoản sau — hỏi từng khoản trước khi ký:
- Bảo vệ tòa nhà: hầu như luôn tính vào
- Bảo trì thang máy: hầu như luôn tính vào
- Vệ sinh khu vực chung: hầu như luôn tính vào
- Nước nóng: đôi khi tính vào
- Tiền điện riêng: thường tính riêng
- Tiền gas riêng: thường tính riêng
- Tiền nước: đôi khi tính vào, đôi khi tính riêng
Officetel, nhà phố thấp tầng hay chung cư: loại nào phù hợp với người nước ngoài?
Officetel (오피스텔): Điểm xuất phát mặc định của hầu hết người nước ngoài độc thân. Có nhiều lựa chọn nội thất đầy đủ. Phí quản lý cao hơn nhà phố thấp tầng, nhưng việc đăng ký thẻ ARC đơn giản và chủ nhà quen với người thuê nước ngoài. Hợp đồng thường viết bằng tiếng Hàn; dùng môi giới bất động sản có chứng chỉ (공인중개사, gong-in junggaesa).
Nhà phố thấp tầng (빌라): Tiền thuê và phí quản lý thấp hơn officetel. Ít có nội thất đầy đủ hơn. Một số chủ nhà ngại cho người nước ngoài thuê nếu không có người bảo lãnh Hàn Quốc hoặc đặt cọc cao hơn. Đáng cân nhắc nếu bạn đã có các mối quen biết ở đây hoặc dự định ở lại từ 2 năm trở lên.
Chung cư (아파트): Thường yêu cầu đặt cọc cao hơn hoặc theo hình thức tiền đặt cọc toàn bộ (전세). Quản lý chuẩn hơn nhưng tiền thuê đắt hơn đáng kể. Phù hợp nhất với gia đình hoặc người ở vị trí trung tâm cao cấp.
Tiền đặt cọc toàn bộ (전세) và người nước ngoài
Tiền đặt cọc toàn bộ (전세) thay tiền thuê hàng tháng bằng một khoản đặt cọc lớn (thường 100 triệu–500 triệu won). Chủ nhà dùng hoặc đầu tư khoản này và trả lại toàn bộ khi kết thúc hợp đồng. Bạn không phải trả tiền thuê hàng tháng.
Khó khăn với người nước ngoài là các chương trình vay 전세 do chính phủ hỗ trợ thường chỉ dành cho người Hàn Quốc. Vay 전세 tư nhân từ ngân hàng dành cho người nước ngoài có tồn tại nhưng cần thẻ ARC, xác nhận việc làm và lịch sử tín dụng đã được thiết lập. Về bảo vệ tiền đặt cọc, HUG (Korea Housing and Urban Guarantee Corporation) có chương trình bảo lãnh tiền đặt cọc 전세 do chính phủ hỗ trợ mở cho người nước ngoài đáp ứng điều kiện; một số sản phẩm thương mại tư nhân nhắm vào người thuê nước ngoài cũng ra mắt cuối năm 2025. Với phần lớn người nước ngoài, 월세 vẫn là lựa chọn thực tế mặc định. Xem hướng dẫn riêng về cách 전세 hoạt động để hiểu đầy đủ rủi ro.
Bảo hiểm y tế (NHIS)
Bảo hiểm y tế quốc gia (국민건강보험공단, NHIS) bao phủ hầu hết cư dân Hàn Quốc, kể cả phần lớn người nước ngoài. Số tiền bạn đóng phụ thuộc vào cách bạn đăng ký.
Người đi làm có hợp đồng (직장가입자)
Công ty khấu trừ phí bảo hiểm trực tiếp từ lương. Tỷ lệ năm 2026 là 7,19% lương tháng, chia đều: bạn đóng 3,595% và công ty đóng 3,595%. Bảo hiểm chăm sóc dài hạn (장기요양보험, janggi yoyang boheom) cộng thêm khoảng 13,14% trên mức phí bảo hiểm y tế (tỷ lệ năm 2026, tăng từ 12,95% năm 2025). Nguồn: Bộ Y tế và Phúc lợi, thông báo tỷ lệ 장기요양보험료율 0,9448% năm 2026.
Ví dụ: Với lương 2.500.000 won/tháng, phần bạn đóng là khoảng 89.875 won/tháng trước khi cộng thêm bảo hiểm chăm sóc dài hạn.
Tự kinh doanh, sinh viên, thất nghiệp (지역가입자)
Đây là nơi mức sàn phí bảo hiểm dành riêng cho người nước ngoài phát sinh. Người Hàn Quốc đăng ký theo diện địa phương có thể đóng thấp nhất 30.000–50.000 won/tháng nếu thu nhập và tài sản thấp. Người nước ngoài không được hưởng quyền lợi này.
Nếu mức phí tính theo công thức của người nước ngoài thấp hơn mức trung bình toàn quốc, phí sẽ được nâng lên bằng mức trung bình đó. Năm 2026, mức sàn là khoảng 158.630 won/tháng (bảo hiểm y tế 140.210 won + bảo hiểm chăm sóc dài hạn 18.420 won), tăng từ 152.790 won năm 2025. Đây là mức phí bảo hiểm trung bình toàn quốc, áp dụng bắt buộc với người nước ngoài theo diện địa phương có mức tính toán thấp hơn. Nguồn: 국민건강보험공단 thông báo điều chỉnh phí bảo hiểm 2026 và tiêu chuẩn áp dụng bảo hiểm y tế cho người nước ngoài lưu trú dài hạn (NHIS).
Điều này có nghĩa là một người nước ngoài thất nghiệp hoặc tự kinh doanh với thu nhập thấp đóng cao gần gấp đôi so với người Hàn Quốc trong cùng hoàn cảnh tài chính đấy. Hướng dẫn đăng ký NHIS có thông tin chi tiết về cách đăng ký và cách giảm phí bảo hiểm.
Giảm phí cho sinh viên
Người nước ngoài có visa D-2 (sinh viên đại học) hoặc D-4 (học ngôn ngữ), và sinh viên người Hàn quốc ở nước ngoài có visa F-4, được giảm 50% phí sàn theo diện địa phương. Mức sau giảm là 79.320 won/tháng năm 2026 (76.390 won năm 2025). Lao động tôn giáo có visa D-6 được giảm 30%.
Chi phí khám bệnh khi có bảo hiểm NHIS
Khi có bảo hiểm y tế quốc gia (국민건강보험), chi phí y tế ở Hàn Quốc rất phải chăng.
| Dịch vụ | Chi phí tổng | Phần bạn đồng chi trả |
|---|---|---|
| Khám phòng khám nội khoa (내과) | 15.000–20.000 won | 4.000–6.000 won |
| Khoảng đồng chi trả thông thường | khác nhau | 5.000–30.000 won |
| Thuốc kê toa (nhà thuốc) | 3.000–10.000 won | 3.000–10.000 won |
NHIS chi trả 70–80% hầu hết dịch vụ khám tại phòng khám và bệnh viện thông thường.
Nha khoa và mắt (không được bảo hiểm)
Nha khoa phần lớn phải tự chi trả. NHIS chỉ bao gồm một lần lấy cao răng mỗi năm cho người lớn từ 19 tuổi.
| Dịch vụ | Chi phí tự chi trả |
|---|---|
| Lấy cao răng | 50.000–150.000 won |
| Mão răng sứ Zirconia | 500.000–900.000 won |
| Cấy ghép implant (một răng) | 1.500.000–3.000.000 won |
Mắt: kiểm tra mắt miễn phí tại hầu hết cửa hàng kính. Kính thuốc có giá 80.000–250.000 won. NHIS không bao gồm chỉnh thị lực thông thường.
Ăn uống
Ăn ngoài
Hàn Quốc có nhiều lựa chọn ăn uống giá rẻ thực sự, khiến ăn uống là một trong những khoản dễ kiểm soát nhất trong ngân sách.
Đồ ăn vặt và cửa hàng tiện lợi: Rẻ nhất trong các lựa chọn hàng ngày. Bánh gạo cay (떡볶이, tteokbokki), kimbap (김밥, cuộn cơm) và bánh mỳ chiên que giá 1.000–4.000 won. Một bữa ăn tại cửa hàng tiện lợi (hộp cơm, tam giác kimbap, mỳ ăn liền) giá 3.000–7.000 won.
Nhà hàng bình dân: Cơm trộn (비빔밥, bibimbap), súp cơm (국밥, gukbap) và cơm hộp (도시락, dosirak) giá 8.000–12.000 won cho một bữa đầy đủ. Đây là bữa trưa ngày thường của phần lớn dân văn phòng.
Nhà hàng tầm trung: Tối bình quân 12.000–25.000 won mỗi người. Thịt nướng Hàn Quốc và các món đặc sản nằm ở đầu cao của khoảng này.
Cà phê: Một ly Americano tại chuỗi (Starbucks, A Twosome Place, Mega Coffee) giá 3.500–5.500 won.
Lưu ý về xu hướng giá: Giá nhà hàng tăng khoảng 24–25% toàn quốc từ năm 2020 đến 2025. Một tô gukbap từng giá 7.000 won năm 2020 nay phổ biến ở mức 9.000–10.000 won. Hãy tính vào ngân sách cho phù hợp.
Giao đồ ăn
Giao đồ ăn qua Baemin (배달의민족) hoặc Coupang Eats tính phí nền tảng 3.000–5.000 won mỗi đơn, đôi khi cao hơn vào giờ cao điểm. Cộng thêm vào giá món ăn. Một bữa 12.000 won thành 15.000–17.000 won khi giao.
Đồ ăn siêu thị
| Thực phẩm | Giá siêu thị |
|---|---|
| Trứng (vỉ 30 quả) | 7.000–9.000 won |
| Sữa (1 lít) | 2.500–3.200 won |
| Ức gà (1 kg) | 9.000–12.000 won |
| Thịt bò Hàn Quốc (1 kg) | 30.000–50.000 won trở lên |
| Thịt bò nhập khẩu (1 kg) | 15.000–25.000 won |
| Gạo (10 kg) | 35.000–45.000 won |
Siêu thị lớn: E-Mart, Lotte Mart, Homeplus. Chợ truyền thống (시장, sijang) luôn rẻ hơn 20–24% với rau củ và thịt tươi.
Coupang Rocket Fresh và Market Kurly giao hàng trong ngày hoặc sáng sớm cho đơn từ 15.000–19.800 won (ngưỡng miễn phí giao hàng thay đổi theo từng thời điểm).
Ước tính chi tiêu đồ ăn hàng tháng cho một người tự nấu ăn phần lớn: 250.000–400.000 won.
Giá thực phẩm thay đổi theo mùa và khuyến mãi. Kiểm tra giá hiện tại tại emart.com hoặc Coupang.
Đi lại
Thẻ Khí hậu Seoul (기후동행카드)
Lựa chọn tốt nhất cho người đi làm hàng ngày là Thẻ Khí hậu (기후동행카드, gihu donghaeng kadeul): 62.000 won/tháng đi lại không giới hạn trên metro và xe buýt trong Seoul. Thêm dịch vụ chia sẻ xe đạp (Ttareungi) thì giá 65.000 won/tháng.
Người nước ngoài mua được tại máy bán vé ở ga tàu điện ngầm bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế, từ ngày 20 tháng 3 năm 2025.
Những gì thẻ không bao gồm: tuyến Sinbundang (đường sắt tư nhân khu Gangnam), xe buýt tỉnh Gyeonggi, xe buýt sân bay và xe khách liên tỉnh.
Nếu đi làm hàng ngày và dùng tàu điện ngầm 5 ngày/tuần, điểm hòa vốn so với T-Money vé lẻ là khoảng 44 lần mỗi tháng. Phần lớn người đi làm đạt mức này trong 3 tuần.
Vé lẻ (T-Money, 티머니)
| Phương tiện | Giá vé |
|---|---|
| Metro Seoul | 1.400–1.800 won (tính theo khoảng cách; chuyển tuyến trong 30 phút miễn phí hoặc được giảm giá) |
| Xe buýt thành phố | 1.300–1.800 won |
Taxi
Giá khởi điểm ban ngày cho sedan thường: 4.800 won cho 1,6 km đầu, sau đó 100 won mỗi 131 mét (áp dụng từ tháng 2 năm 2023; chưa thay đổi đến Q2 năm 2026, xem tại english.seoul.go.kr nếu bạn đọc bài này sau năm 2026).
Phụ phí ban đêm: 20% từ 22:00–23:00; 40% từ 23:00–2:00; 20% từ 2:00–4:00.
Taxi deluxe hoặc SUV bắt đầu từ 7.000 won cho 3,0 km đầu. Kakao Black và Uber Black tính giá linh hoạt.
Ô tô cá nhân
Phần lớn người nước ngoài độc thân không có ô tô. Bảo hiểm cho người lái xe nước ngoài năm đầu cao hơn đáng kể so với người Hàn Quốc. Phí đậu xe ở Seoul từ 100.000–300.000 won/tháng tại các chung cư. Giao thông công cộng bao phủ tốt toàn thành phố. Ô tô cá nhân không được tính vào các mức ngân sách bên dưới.
Tiện ích
Điện (KEPCO, 한국전력공사)
Hàn Quốc áp dụng cơ chế biểu giá lũy tiến: dùng càng nhiều điện thì giá mỗi kilowatt-giờ càng cao. KEPCO giữ nguyên giá điện gia dụng Q1 năm 2026. Biểu giá 주택용 저압 (có hiệu lực từ tháng 7 năm 2024) như sau:
| Bậc | Lượng dùng tháng | Giá/kWh | Phí cơ bản |
|---|---|---|---|
| 1 | 0–200 kWh (mùa hè: 0–300 kWh) | 120,0 won/kWh | 910 won |
| 2 | 201–400 kWh (mùa hè: 301–450 kWh) | 214,6 won/kWh | 1.600 won |
| 3 | 401 kWh trở lên (mùa hè: 451 kWh trở lên) | 307,3 won/kWh | 7.300 won |
Mùa hè (tháng 7–8) ngưỡng bậc điện được mở rộng để nhiều lượng dùng hơn rơi vào bậc 1 và 2. Một phòng studio dùng 200 kWh/tháng trả khoảng 24.910 won (bậc 1 × 200 kWh + 910 won phí cơ bản); căn 2 phòng ngủ chạy máy lạnh 400 kWh vào mùa hè trả khoảng 87.310 won. Nguồn: 한국전력공사 주택용 전기요금표.
Hóa đơn điện hàng tháng thường gặp với phòng studio officetel:
- Tháng xuân/thu (bình thường): 30.000–80.000 won
- Mùa hè cao điểm (chạy máy lạnh): 80.000–150.000 won trở lên
- Mùa đông cao điểm (sưởi điện): 80.000–150.000 won trở lên
Hãy tính đến hóa đơn điện tăng đột biến vào mùa đông nếu phòng của bạn dùng sưởi điện thay vì sàn sưởi gas.
Gas sưởi (도시가스 và sàn sưởi, 온돌)
Hầu hết căn hộ Hàn Quốc dùng hệ thống sàn sưởi bằng gas (온돌, ondol). Hệ thống này hiệu quả ở các tòa nhà cách nhiệt tốt nhưng tốn kém ở các tòa nhà cũ, cách nhiệt kém.
| Mùa | Hóa đơn gas tháng thường gặp |
|---|---|
| Mùa hè (chỉ đun nước nóng) | 10.000–20.000 won |
| Mùa đông (tháng 12–2) | 80.000–150.000 won |
| Đợt lạnh cao điểm (cách nhiệt kém, dùng nhiều) | 200.000 won trở lên |
Tổng công ty Gas Hàn Quốc ghi nhận chi phí sưởi trung bình của hộ gia đình vào mùa đông là khoảng 98.000 won tháng 12 và 126.000 won tháng 1. Người nước ngoài đến vào mùa xuân hoặc mùa hè thường không lường trước hóa đơn gas tháng 1 trong một officetel cũ đấy.
Internet
Cáp quang băng rộng tại nhà tốc độ 500 Mbps–1 Gbps giá 33.000–45.000 won/tháng từ SK Broadband, KT hoặc LG U+.
Người nước ngoài cần thẻ ARC để ký hợp đồng trả sau thông thường. Đăng ký bằng tiếng Anh được qua KT Global Shop. Các dịch vụ như Ginternet và Ziptoss cũng hỗ trợ người nước ngoài lắp đặt internet tại nhà.
Nước
Tiền nước hầu như luôn được gộp vào phí quản lý ở officetel và chung cư có quản lý. Nếu tính riêng, một phòng studio một người ở thường trả 5.000–15.000 won/tháng.
Điện thoại
Số điện thoại Hàn Quốc là điều kiện bắt buộc để sống ở Hàn Quốc. Ứng dụng ngân hàng, dịch vụ Kakao, đăng nhập cổng dịch vụ công (kể cả HiKorea) và hầu hết ứng dụng giao đồ ăn đều yêu cầu xác minh OTP bằng số điện thoại Hàn Quốc.
Ba nhà mạng lớn (SKT, KT, LG U+)
Gói 5G trả sau đầy đủ kèm trợ giá máy: 69.000–100.000 won trở lên/tháng. Cần thẻ ARC và tài khoản ngân hàng Hàn Quốc.
Điện thoại tiết kiệm (알뜰폰, MVNO)
Các nhà mạng ảo dùng chung hạ tầng ba nhà mạng lớn với giá rẻ hơn 2–4 lần.
| Loại gói | Chi phí tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trả trước (chỉ cần hộ chiếu, không cần ARC) | 20.900–35.000 won | Chingu Mobile và các nhà cung cấp tương tự |
| Trả sau MVNO (cần ARC) | 25.000–40.000 won | Có gói data không giới hạn (bị giảm tốc độ sau ngưỡng) |
Với hầu hết người nước ngoài, MVNO là điểm xuất phát phù hợp nhất. Chuyển sang nhà mạng lớn sau khi có ARC và tài khoản ngân hàng Hàn Quốc.
Học tiếng Hàn
Học tiếng Hàn là chi phí riêng của người nước ngoài mà không chỉ số chi phí sinh hoạt nào ghi nhận.
KIIP (사회통합프로그램)
Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램, KIIP) tổ chức các lớp tiếng Hàn và kiến thức công dân do chính phủ đứng ra. Hoàn thành KIIP tích lũy điểm để đủ điều kiện xin visa F-2-7 (cư trú dài hạn theo điểm) và F-5 (thường trú). Hoàn thành cấp 5 có thể được miễn bài kiểm tra tiếng Hàn và kiến thức công dân khi xin nhập tịch.
KIIP miễn phí đến ngày 31 tháng 12 năm 2024. Từ ngày 1 tháng 1 năm 2025, chương trình bắt đầu thu phí.
| Cấp độ KIIP | Số giờ | Học phí |
|---|---|---|
| Cấp 1–4 | 100 giờ mỗi cấp | 100.000 won mỗi cấp |
| Cấp 5 cơ bản | 70 giờ | 70.000 won |
| Cấp 5 nâng cao | 30 giờ | 30.000 won |
| Kiểm tra đầu vào | — | 38.000 won |
Miễn phí: người nhận trợ cấp sinh hoạt cơ bản, người khuyết tật nặng. Giảm 50% cho học viên đi học đầy đủ hoặc được giáo viên đề nghị.
Lịch học phí được xác nhận qua thông báo của Bộ Tư pháp (gov.kr/portal/ntnadmNews/4033089). Kiểm tra lịch năm hiện tại tại socinet.go.kr vì các đối tượng được miễn có thể thay đổi.
Chương trình tiếng Hàn tại trường đại học
Các chương trình lớn tại đại học (Yonsei, Ewha, Sogang, Seoul National University, Korea University) thu phí 1.500.000–1.860.000 won mỗi học kỳ 10 tuần. Một năm đầy đủ (4 học kỳ) tốn 6.000.000–7.400.000 won chưa kể giáo trình (50.000–80.000 won mỗi cấp độ).
Phù hợp với người muốn học chuyên sâu và trải nghiệm khuôn viên đại học. Nếu mục tiêu là tích điểm visa hiệu quả, KIIP với 100.000 won mỗi cấp là lựa chọn rõ ràng hơn nhiều.
Trung tâm tiếng Hàn tư nhân (학원, hagwon)
Hagwon thường bán khóa học theo tháng. Phần lớn hagwon tiếng Hàn ở Seoul thu 100.000–200.000 won/tháng cho hai buổi học nhóm mỗi tuần. Giá giờ thực tế khoảng 8.000–15.000 won tùy quy mô lớp và độ dài buổi học. Từng trường tự định giá; kiểm tra trực tiếp lịch học và học phí với từng hagwon.
Chuyển tiền về nhà
Phần lớn người Hàn Quốc không gửi tiền ra nước ngoài. Phần lớn người nước ngoài thì có. Phí chuyển tiền là chi phí cố định hàng tháng thực tế mà các hướng dẫn chi phí sinh hoạt thông thường bỏ qua.
Ngân hàng Hàn Quốc tính bao nhiêu?
Chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng Hàn Quốc ra nước ngoài tốn:
- Phí chuyển khoản cố định: 5.000–10.000 won mỗi giao dịch
- Chênh lệch tỷ giá so với giá giữa thị trường: 1,5–2,0%
- Tổng chi phí cho khoản chuyển 1.000.000 won: khoảng 20.000–30.000 won
Với 1.000.000 won/tháng, đó là 240.000–360.000 won/năm chỉ riêng phí chuyển tiền (khoảng 4,2–6,3 triệu đồng/năm — tỷ giá tham khảo, có thể thay đổi).
Ứng dụng fintech
| Dịch vụ | Cấu trúc phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Toss International | Khoảng 2.000 won cố định + chênh lệch 0,5–1,0% | Mạnh với các hành lang chính |
| SentBe (쎈비) | Phí phẳng 5.000 won + tỷ giá cạnh tranh | Bao phủ 50+ quốc gia; mạnh với Philippines, Việt Nam, Indonesia |
| Wise Korea | Khoảng 0,3–1,5% thay đổi (tùy hành lang) | Tỷ giá giữa thị trường; giới hạn 7.630.000 won mỗi giao dịch cho tài khoản cá nhân |
| WireBarley | Thay đổi | Thường rẻ nhất cho các hành lang khối lượng cao cụ thể |
Chuyển từ ngân hàng Hàn Quốc sang SentBe hoặc Toss với 1.000.000 won/tháng tiết kiệm khoảng 130.000–240.000 won/năm (khoảng 2,3–4,2 triệu đồng/năm — tỷ giá tham khảo).
Người có visa E-9 và H-2
Nếu bạn có visa E-9 (lao động phổ thông) hoặc H-2 (người Hàn quốc ở nước ngoài đi làm thời vụ), bạn được dùng chương trình chuyển tiền do chính phủ hỗ trợ với phí thấp hơn ngân hàng lớn tới 80%. Đăng ký qua Korea Post hoặc Industrial Bank of Korea. KakaoPay cũng định kỳ có chương trình miễn phí cho các hành lang Philippines, Việt Nam, Indonesia và Thái Lan.
Tỷ giá thay đổi hàng ngày. Dùng máy tính trong từng ứng dụng để lấy báo giá thực tế trước khi chuyển.
Tổng hợp ngân sách hàng tháng
Đây là ước tính cho một người nước ngoài độc thân ở Seoul, đã có bảo hiểm y tế NHIS. Các con số không tính chi phí một lần (tiền đặt cọc, chuyển nhà, nội thất), chi phí hàng năm (phí visa, khám sức khỏe định kỳ) và tiết kiệm.
Một người độc thân
| Mức sống | Nhà ở + phí quản lý | Ăn uống | Đi lại | Tiện ích + internet + điện thoại | NHIS | Học ngôn ngữ / khác | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm (ngoại ô Seoul hoặc Incheon, tự nấu ăn, MVNO) | 650.000–900.000 won | 300.000 won | 62.000 won | 130.000 won | 90.000–180.000 won | 50.000 won | 1.282.000–1.622.000 won |
| Thoải mái (officetel trung tâm, vừa nấu vừa ăn ngoài) | 1.000.000–1.400.000 won | 500.000 won | 100.000 won | 180.000 won | 90.000–180.000 won | 100.000 won | 1.970.000–2.460.000 won |
| Cao cấp (officetel Gangnam hoặc Itaewon, thường xuyên ăn nhà hàng, nhà mạng lớn) | 1.500.000–2.000.000 won | 800.000 won | 150.000 won | 250.000 won | 180.000 won trở lên | 200.000 won | 3.080.000–3.580.000 won trở lên |
Khoảng NHIS phản ánh sự khác biệt giữa người đăng ký theo diện công ty (đầu thấp) và người đăng ký theo diện địa phương ở gần mức sàn dành cho người nước ngoài (đầu cao).
Để đổi sang đồng Việt Nam tham khảo: 1 triệu won ≈ 17,6 triệu đồng (tỷ giá tháng 6 năm 2026, có thể thay đổi). Mức thoải mái 2–2,5 triệu won/tháng tương đương khoảng 35–44 triệu đồng/tháng.
Hai người cùng sống chung
| Mức sống | Tổng tháng ước tính |
|---|---|
| Tiết kiệm | 1.800.000–2.400.000 won |
| Thoải mái | 2.800.000–3.600.000 won |
Hai người ở cùng được hưởng lợi vì chi phí nhà ở cố định chia đôi. Tiền ăn và đi lại tăng gần gấp đôi; nhà ở và tiện ích thì không.
Gia đình (hai người lớn, một trẻ em)
Mức sống thoải mái cho gia đình ba người ở Seoul tốn khoảng 3.800.000–5.200.000 won/tháng. Khoản này tính thêm chi phí thuê căn hộ lớn hơn, các khoản liên quan đến trường học, hoạt động ngoại khóa cho trẻ và đăng ký NHIS cho trẻ.
Lưu ý về mùa đông
Các mức ngân sách trên dùng ước tính tiện ích tháng bình thường. Vào tháng 1, một officetel cách nhiệt kém có thể tăng thêm 100.000–150.000 won vào khoản tiện ích. Hãy dự trù hóa đơn tiện ích 200.000–300.000 won trở lên trong mùa đông đầu tiên ở Hàn Quốc nếu bạn chưa có số liệu tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Phòng niêm yết 700.000 won/tháng thực ra tốn bao nhiêu?
Cộng thêm phí quản lý (관리비) từ 80.000 đến 200.000 won, cộng thêm tiền điện, gas và nước nếu chưa tính vào. Một phòng studio niêm yết 700.000 won/tháng thực ra tốn 850.000–900.000 won trước khi tính các tiện ích riêng. Nhớ hỏi chủ nhà sao kê phí quản lý 3 tháng gần nhất trước khi ký hợp đồng.
Người nước ngoài đóng bảo hiểm y tế NHIS bao nhiêu tiền?
Người đi làm có hợp đồng đóng 3,595% lương tháng (một nửa mức 7,19%; công ty đóng nửa còn lại). Người nước ngoài tự kinh doanh hoặc thất nghiệp đăng ký theo diện địa phương đóng tối thiểu khoảng 158.630 won/tháng năm 2026 (bảo hiểm y tế 140.210 won + bảo hiểm chăm sóc dài hạn 18.420 won), tăng từ 152.790 won năm 2025. Đây là mức sàn trung bình toàn quốc — người nước ngoài theo diện địa phương không được đóng dưới mức này dù thu nhập thấp. Nguồn: 국민건강보험공단 thông báo điều chỉnh phí bảo hiểm năm 2026.
Thẻ Khí hậu Seoul (기후동행카드) có đáng mua không?
Đáng, nếu bạn đi metro hoặc xe buýt hơn khoảng 44 lần mỗi tháng. Với 62.000 won đi lại không giới hạn, điểm hòa vốn là khoảng 44 lượt tính theo vé lẻ 1.400 won. Phần lớn người đi làm hàng ngày đạt mức này trong 3 tuần. Mua tại máy bán vé ở ga tàu điện ngầm bằng thẻ quốc tế.
Người nước ngoài có đăng ký gói điện thoại MVNO (알뜰폰) được không?
Được. Gói trả trước chỉ cần hộ chiếu, không cần ARC. Gói trả sau cần ARC. Gói rẻ nhất bắt đầu từ khoảng 20.900 won/tháng. Tính đây là chi phí cố định: số điện thoại Hàn Quốc cần thiết cho ngân hàng, Kakao và cổng dịch vụ công.
KIIP hiện tốn bao nhiêu tiền học phí?
Từ ngày 1 tháng 1 năm 2025, KIIP tính phí 100.000 won mỗi cấp độ (cấp 1–4), 70.000 won cho cấp 5 cơ bản và 30.000 won cho cấp 5 nâng cao. Phí kiểm tra đầu vào là 38.000 won. Trước đây KIIP miễn phí. Nguồn: thông báo Bộ Tư pháp (gov.kr/portal/ntnadmNews/4033089). Kiểm tra lịch năm hiện tại tại socinet.go.kr.
Ngân sách hàng tháng thực tế cho một người độc thân ở Seoul là bao nhiêu?
Mức tiết kiệm (ngoại ô Seoul, tự nấu ăn): 1.300.000–1.600.000 won/tháng. Mức thoải mái (officetel trung tâm, vừa nấu vừa ăn ngoài): 2.000.000–2.500.000 won/tháng. Mức cao cấp (Gangnam hoặc Itaewon, thường xuyên ăn nhà hàng): 3.100.000–3.600.000 won/tháng.
Incheon hay Suwon rẻ hơn trung tâm Seoul bao nhiêu?
Tiền thuê phòng studio ở Incheon hay Suwon khoảng 350.000–700.000 won/tháng, so với 700.000–1.100.000 won/tháng ở các quận trung tâm Seoul. Cộng cả tiết kiệm từ nhà ở và ăn uống, bạn có thể để dành thêm 300.000–500.000 won/tháng, tức 3.600.000–6.000.000 won/năm.
Cách chuyển tiền về nhà tiết kiệm nhất khi ở Hàn Quốc?
Ngân hàng Hàn Quốc tính 20.000–30.000 won mỗi lần chuyển. Ứng dụng fintech rẻ hơn nhiều: Toss International tính khoảng 2.000 won mỗi lần; SentBe tính phí cố định 5.000 won. Người có visa E-9 và H-2 được dùng chương trình chuyển tiền do chính phủ hỗ trợ với phí thấp hơn ngân hàng lớn tới 80%, qua Korea Post hoặc Industrial Bank of Korea.
Phí quản lý (관리비) có bao gồm tiền điện và nước không?
Tùy tòa nhà. Phí quản lý hầu như luôn bao gồm bảo vệ, bảo trì thang máy và vệ sinh khu vực chung. Tiền điện, gas và đôi khi tiền nước thường tính riêng. Hỏi bảng chi tiết phí trước khi ký hợp đồng thôi.
Hướng dẫn liên quan
Bảo hiểm Y tế Quốc gia Hàn Quốc (NHIS): Hướng dẫn cho người nước ngoài
Hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc hoạt động như thế nào với người nước ngoài, ai được bảo hiểm, quy tắc chờ 6 tháng, cách đăng ký theo từng trường hợp, và những gì cần làm khi chưa đủ điều kiện.
Giải Thích 월세 (Wolse): Hệ Thống Thuê Nhà Hàng Tháng của Hàn Quốc dành cho Người Nước Ngoài
월세 (Wolse) là hệ thống tiền thuê nhà hàng tháng của Hàn Quốc. Tìm hiểu cách tiền đặt cọc hoạt động, mức phổ biến ở mỗi quận, và liệu 월세 hay 전세 phù hợp hơn với bạn.
Cách Thức Hoạt Động của 전세 (Jeonse): Những Rủi Ro Cần Biết Trước Khi Ký
전세 (Jeonse) là hệ thống thuê nhà độc đáo chỉ đặt cọc của Hàn Quốc. Tìm hiểu cách hoạt động, các rủi ro và cách bảo vệ tiền đặt cọc của bạn.
Cách Mở Tài Khoản Ngân Hàng Hàn Quốc dành cho Người Nước Ngoài
Hướng dẫn từng bước để mở tài khoản ngân hàng tại Hàn Quốc dành cho người nước ngoài. Ngân hàng nào chấp nhận người nước ngoài, giấy tờ cần chuẩn bị, và cách tránh các lý do bị từ chối phổ biến.
Thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증, ARC) ở Hàn Quốc: cách xin và mất bao lâu
Cách xin thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증, ARC) ở Hàn Quốc: đến văn phòng xuất nhập cảnh nào, mang theo giấy tờ gì, và làm được gì trong thời gian chờ thẻ.
Câu hỏi thường gặp
Phòng niêm yết 700.000 won/tháng thực ra tốn bao nhiêu?
Cộng thêm phí quản lý (관리비) từ 80.000 đến 200.000 won, cộng thêm tiền điện, gas và nước nếu chưa tính vào. Một phòng studio niêm yết 700.000 won/tháng thực ra tốn 850.000–900.000 won trước khi tính các tiện ích riêng. Nhớ hỏi chủ nhà sao kê phí quản lý 3 tháng gần nhất trước khi ký hợp đồng nhé.
Người nước ngoài đóng bảo hiểm y tế NHIS bao nhiêu tiền?
Người đi làm có hợp đồng đóng 3,595% lương tháng (một nửa mức 7,19%; công ty đóng nửa còn lại). Người nước ngoài tự kinh doanh hoặc thất nghiệp đăng ký theo diện địa phương đóng tối thiểu khoảng 158.630 won/tháng năm 2026 (bảo hiểm y tế 140.210 won + bảo hiểm chăm sóc dài hạn 18.420 won), tăng từ 152.790 won năm 2025. Đây là mức sàn trung bình toàn quốc — người nước ngoài theo diện địa phương không được đóng dưới mức này dù thu nhập thấp. Nguồn: 국민건강보험공단 thông báo điều chỉnh phí bảo hiểm năm 2026.
Thẻ Khí hậu Seoul (기후동행카드) có đáng mua không?
Đáng, nếu bạn đi metro hoặc xe buýt hơn khoảng 44 lần mỗi tháng. Với 62.000 won đi lại không giới hạn, điểm hòa vốn là khoảng 44 lượt tính theo vé lẻ 1.400 won. Phần lớn người đi làm hàng ngày đạt mức này trong 3 tuần. Mua tại máy bán vé ở ga tàu điện ngầm bằng thẻ quốc tế.
Xem tất cả 9 câu hỏiẨn các câu hỏi khác
Người nước ngoài có đăng ký gói điện thoại MVNO (알뜰폰) được không?
Được. Gói trả trước của MVNO chỉ cần hộ chiếu, không cần thẻ ARC. Gói trả sau cần thẻ ARC. Gói rẻ nhất bắt đầu từ khoảng 20.900 won/tháng. Số điện thoại Hàn Quốc là điều kiện bắt buộc để dùng ứng dụng ngân hàng, Kakao và các cổng dịch vụ công, nên hãy tính đây là chi phí cố định.
KIIP hiện tốn bao nhiêu tiền học phí?
Từ ngày 1 tháng 1 năm 2025, KIIP tính phí 100.000 won mỗi cấp độ (cấp 1–4), 70.000 won cho cấp 5 cơ bản và 30.000 won cho cấp 5 nâng cao. Phí kiểm tra đầu vào là 38.000 won. Trước đây KIIP miễn phí. Nguồn: thông báo Bộ Tư pháp (gov.kr/portal/ntnadmNews/4033089).
Ngân sách hàng tháng thực tế cho một người độc thân ở Seoul là bao nhiêu?
Mức tiết kiệm (vùng ngoại ô Seoul, tự nấu ăn): 1.300.000–1.600.000 won/tháng. Mức thoải mái (officetel trung tâm, vừa nấu vừa ăn ngoài): 2.000.000–2.500.000 won/tháng. Mức cao cấp (Gangnam hoặc Itaewon, thường xuyên ăn nhà hàng): 3.100.000–3.600.000 won/tháng. Đây là ước tính; chi phí thực tế phụ thuộc nhiều vào lựa chọn nhà ở và lối sống.
Sống ở Incheon hay Suwon rẻ hơn trung tâm Seoul bao nhiêu?
Tiền thuê phòng studio ở Incheon hay Suwon khoảng 350.000–700.000 won/tháng, so với 700.000–1.100.000 won/tháng ở các quận trung tâm Seoul như Mapo hay Hongdae. Cộng cả tiết kiệm từ nhà ở và ăn uống, bạn có thể để dành thêm 300.000–500.000 won/tháng, tức 3.600.000–6.000.000 won/năm.
Cách chuyển tiền về nhà tiết kiệm nhất khi ở Hàn Quốc?
Chuyển tiền qua ngân hàng Hàn Quốc tốn 20.000–30.000 won mỗi lần (phí cộng chênh lệch tỷ giá). Các ứng dụng fintech rẻ hơn nhiều: Toss International tính khoảng 2.000 won mỗi lần với chênh lệch tỷ giá 0,5–1,0%; SentBe tính phí cố định 5.000 won với tỷ giá cạnh tranh cho các hành lang Đông Nam Á. Người có visa E-9 và H-2 được dùng chương trình chuyển tiền do chính phủ hỗ trợ với phí thấp hơn ngân hàng lớn tới 80%.
Phí quản lý (관리비) có bao gồm tiền điện và nước không?
Tùy tòa nhà. Phí quản lý thường bao gồm bảo vệ, bảo trì thang máy và vệ sinh khu vực chung, đôi khi có nước nóng. Tiền điện, gas và đôi khi tiền nước thường tính riêng. Nhớ hỏi bảng chi tiết phí quản lý trước khi ký hợp đồng thuê nhà.
Nguồn đã xác minh
This guide is grounded in primary sources
Mọi thông tin trong hướng dẫn này đều dẫn đến nguồn chính thức. Bạn có thể tự kiểm tra lại.
- 01
NHIS — Official Contribution Rate Table (2026 rate 7.19%)
nhis.or.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 02
NHIS — Foreign Resident Regional Subscriber Guidance (minimum floor, student discounts)
nhis.or.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 03
보건복지부 — 2026년 건강보험료율 7.19%로 결정 (primary MoHW press release)
mohw.go.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 04
보건복지부 — 2026년도 장기요양보험료율 0.9448% (13.14% of health premium)
mohw.go.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 05
국민건강보험공단 — 2026년도 보험료율 인상 안내 (NHIS foreign regional minimum ₩158,630)
edi.nhis.or.krTruy cập tháng 6 năm 2026
Xem tất cả 25 nguồnẨn các nguồn khác
- 06
국민건강보험공단 — 장기체류 재외국민 및 외국인에 대한 건강보험 적용기준 (legal basis for foreign regional minimum)
nhis.or.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 07
법무부 보도자료 — 이민자 사회통합프로그램 일부 유료화 시행 (KIIP fee schedule from 2025-01-01)
gov.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 08
한국전력공사 — 주택용 전기요금표 (residential tier rates, effective July 2024)
home.kepco.co.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 09
Seoul Metropolitan Government — Climate Card Official Page (₩62,000/month)
english.seoul.go.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 10
Seoul Metropolitan Government — Taxi Fares (₩4,800 base fare)
english.seoul.go.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 11
Korea Times — KEPCO Q1 2026 Rate Freeze
koreatimes.co.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 12
KR Insider — District-Level Rent Data (citing MOLIT and Seoul Open Data Plaza)
krinsider.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 13
Allo Korea — Housing Cost Ranges and Gwanribi Ranges
allo-korea.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 14
Korean TOPIK — KIIP 2026 Fee Structure (tuition from January 2025)
koreantopik.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 15
MyKoreaWork — KIIP Structure and Visa Point Linkage
mykoreawork.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 16
K-Life Guard — Remittance Fee Comparison for Toss, SentBe, KakaoBank, Korean Banks
k-lifesol.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 17
FOHO Blog — Mobile Plan Comparison for Foreign Residents
foreignerhome.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 18
Kimchi Mobile — MVNO Guide for Foreign Residents
kimchimobile.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 19
KT Global Shop — Home Internet Pricing
globalshop.kt.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 20
Ziptoss — Korean Utility Fee Structure
global.ziptoss.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 21
Mangrove City — Seoul Officetel Gwanribi Data
mangrove.cityTruy cập tháng 6 năm 2026 - 22
Asia Economy — Korea Gas Corp Winter Heating Costs (Dec 2025)
cm.asiae.co.krTruy cập tháng 6 năm 2026 - 23
Seoul International Dentist — Dental Cost Ranges
seoulinternationaldentist.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 24
Waegukins — Clinic Copay Ranges for Foreign Residents (2025)
waegukins.comTruy cập tháng 6 năm 2026 - 25
Citygram Seoul — Monthly Budget Estimates for Singles and Couples
citygramseoul.krTruy cập tháng 6 năm 2026
Trích dẫn hướng dẫn này
Seoulstart Editorial Team. (2026). Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc dành cho người nước ngoài (2026). Seoulstart. Retrieved from https://seoulstart.com/vi/guides/cost-of-living-koreaMore formats (Chicago, BibTeX) ▾Hide additional formats ▴
Chicago
Seoulstart Editorial Team. 2026."Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc dành cho người nước ngoài (2026)."Seoulstart. Last modified 4 tháng 6, 2026. https://seoulstart.com/vi/guides/cost-of-living-korea.BibTeX
@misc{seoulstart-cost-of-living-korea,
author = {{Seoulstart Editorial Team}},
title = {{Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc dành cho người nước ngoài (2026)}},
year = {2026},
publisher = {Seoulstart},
url = {https://seoulstart.com/vi/guides/cost-of-living-korea},
note = {Last updated 4 tháng 6, 2026}
}