Điều nhiều người không biết khi mới đến Hàn Quốc là ngân sách sinh hoạt có hai lớp rất khác nhau: chi phí cố định chính thức và ước tính lập kế hoạch. Lớp chính thức tuy ít nhưng đáng tin cậy: quy định đóng góp bảo hiểm y tế quốc gia (국민건강보험공단, NHIS), giá vé giao thông công cộng Seoul, giá taxi Seoul và phí các chương trình của chính phủ. Lớp ước tính mới là nơi phần lớn cuộc sống diễn ra: tiền thuê nhà, phí quản lý (관리비), điện, gas, điện thoại, internet, thực phẩm, nhà hàng, giao hàng, chuyển tiền về nhà và sưởi ấm mùa đông.
Bạn có thể dùng máy tính chi phí sinh hoạt để tính toán cho hoàn cảnh của mình. Xem kết quả như một công cụ lập kế hoạch, sau đó xác nhận tiền thuê, hóa đơn và báo giá cụ thể từ nhà cung cấp trước khi ký hoặc đăng ký.
Chi phí cố định chính thức
Đây là những mức chi phí bạn có thể dựa vào với nguồn chính thức.
| Khoản chi | Số liệu hoặc quy định chính thức | Cách áp dụng |
|---|---|---|
| Phí bảo hiểm NHIS (qua công ty) | 7,19% lương tháng năm 2026 | Tính 3,595% từ bảng lương vì người lao động và người sử dụng lao động chia đều 50/50. |
| Phí bảo hiểm NHIS (theo vùng) | Tính từ điểm đóng góp; nếu người nước ngoài đăng ký theo vùng có phí tính được thấp hơn phí trung bình, NHIS sẽ thu phí trung bình | Hỏi NHIS về số tiền cần đóng cho năm hiện tại nếu bạn tự kinh doanh, thất nghiệp hoặc không có bảng lương. |
| Thẻ Climate Card (기후동행카드) | ₩62.000 cho vé 30 ngày không có Ttareungi; ₩65.000 có Ttareungi | Dùng đây làm mức cơ sở nếu bạn đi lại chủ yếu trong khu vực dịch vụ Seoul được bao phủ. |
| Taxi sedan ban ngày tại Seoul | Giá cơ bản ₩4.800 cho 1,6 km đầu tiên, sau đó ₩100 mỗi 131 m | Xem taxi là khoản chi phát sinh, không phải phương tiện đi lại cố định. |
| Thi sơ khảo KIIP (사전평가) | ₩38.000 | Dự trù khoản này trước khi dùng KIIP để xếp lớp. |
NHIS: Đăng ký qua công ty và đăng ký theo vùng
Nếu bạn là người đăng ký qua công ty (직장가입자), NHIS công bố tỷ lệ đóng góp năm 2026 là 7,19% lương tháng. Phần đóng góp được chia đều giữa người lao động và người sử dụng lao động. Với mức lương tháng 2.500.000 won, phần đóng bảo hiểm y tế của người lao động là khoảng 89.875 won, chưa tính bảo hiểm chăm sóc dài hạn riêng.
Nếu bạn là người đăng ký theo vùng (지역가입자), NHIS tính phí dựa trên thu nhập, tài sản và xe cộ. Với người nước ngoài, NHIS cũng quy định rằng nếu phí bảo hiểm tính được thấp hơn phí trung bình, NHIS sẽ thu phí trung bình đó. Số tiền cụ thể có thể thay đổi theo năm, nên hướng dẫn này không cố định một mức sàn đã cũ. Hãy kiểm tra thông báo NHIS hiện tại hoặc hỏi trực tiếp NHIS.
Để xem đầy đủ các quy định đăng ký, hãy dùng hướng dẫn đăng ký NHIS.
Giao thông tại Seoul
Thẻ Climate Card (기후동행카드) của Seoul là mức cơ sở chi phí đi lại chính thức rõ ràng nhất: 62.000 won cho vé 30 ngày không có Ttareungi, 65.000 won có Ttareungi, 67.000 won có xe buýt Hangang, và 70.000 won có cả Ttareungi lẫn xe buýt Hangang.
Thẻ áp dụng cho tàu điện ngầm và xe buýt cấp phép Seoul đủ điều kiện, cùng một số dịch vụ bổ sung được chọn. Thẻ không áp dụng cho tuyến Sinbundang, các tuyến tàu điện ngầm ngoài phạm vi dịch vụ, xe buýt liên tỉnh và sân bay, cũng như xe buýt không được cấp phép tại Seoul. Nếu bạn sống ở Gyeonggi-do hoặc thường đi sân bay, hãy kiểm tra tuyến đường trước khi lập ngân sách dựa vào thẻ này.
Với taxi, trang web taxi chính thức của Seoul ghi mức giá cơ bản ban ngày cho taxi sedan là 4.800 won cho đến 1,6 km, sau đó 100 won mỗi 131 m. Các chuyến đêm khuya và đi ra ngoài Seoul có thêm phụ phí.
KIIP
Chương trình Hội nhập Nhập cư Hàn Quốc (사회통합프로그램, KIIP) cung cấp các khóa học tiếng Hàn, văn hóa và xã hội Hàn Quốc. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh mô tả lợi ích của KIIP là điểm hoặc miễn một số điều kiện khi xin gia hạn lưu trú, thường trú và quốc tịch.
Thông tin chính thức cho biết bài thi sơ khảo (사전평가) được đăng ký qua trang web thi KIIP liên kết và cần phí 38.000 won (khoảng 671.000 đồng, tỷ giá tham khảo, có thể thay đổi). Bộ Tư pháp cũng thông báo KIIP chuyển sang hình thức có thu phí một phần từ năm 2025. Vì thông báo về phí từng cấp độ có thể thay đổi, hãy xác minh thông báo Socinet hoặc MOJ hiện tại trước khi đăng ký.
Ước tính lập kế hoạch
Tất cả những gì dưới đây là ước tính lập kế hoạch, không phải biểu giá chính thức của chính phủ. Chi phí sinh hoạt thực tế ở Hàn Quốc thay đổi theo từng tòa nhà, từng nhà cung cấp và từng mùa trong năm.
Nhà ở
Tiền thuê nhà hàng tháng (월세) thường là khoản chi lớn nhất mỗi tháng, nhưng giá niêm yết chưa phải toàn bộ số tiền bạn phải trả. Hãy hỏi rõ:
- tiền thuê hàng tháng;
- tiền đặt cọc có thể hoàn lại;
- phí quản lý (관리비);
- phí quản lý bao gồm những gì;
- bảng phí quản lý của vài tháng gần đây;
- điện, gas, nước, internet hay nước nóng có tính riêng không.
Đừng dựa vào bảng giá thuê từ trang tổng hợp tiếng Anh như là bằng chứng về thị trường. Hãy xem các danh sách cho thuê trực tiếp ở khu vực bạn muốn và kiểm tra hồ sơ giao dịch thực tế trên hệ thống công khai giá giao dịch bất động sản của MOLIT trước khi đặt tiền đặt cọc lớn.
Nếu đang cân nhắc hợp đồng thuê nặng tiền đặt cọc, hãy đọc cách thuê nhà tiền đặt cọc toàn bộ (전세) hoạt động và thuê nhà trả hàng tháng (월세) trước khi so sánh giữa hai hình thức.
Dải ngân sách cho một người
Với một người trưởng thành sống ở Seoul hoặc vùng lân cận, hãy dùng đây chỉ như ước tính ban đầu:
| Mức sống | Khoảng ước tính hàng tháng | Yếu tố thường ảnh hưởng đến con số |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | 1,3 triệu - 1,7 triệu won | Nhà ở ngoại ô Seoul hoặc thành phố lân cận, nấu ăn nhiều, ít đi taxi, gói cước điện thoại rẻ |
| Bình thường | 2,0 triệu - 2,6 triệu won | Nhà ở vị trí trung bình, ăn ngoài một chút, đi lại đều đặn ở Seoul, tiện ích bình thường |
| Thoải mái | 3,1 triệu - 3,8 triệu won trở lên | Nhà ở trung tâm, ăn ngoài thường xuyên, đi taxi nhiều hơn, chi tiêu cao hơn cho nhà cung cấp và giải trí |
Các dải này cố ý để chỗ trống cho nhà ở. Phòng rẻ hơn nhưng phí quản lý cao có thể tốn tiền hơn một căn nhìn có vẻ rẻ hơn. Ngân sách mùa đông trông ổn có thể bị vỡ nếu căn hộ cách nhiệt kém hoặc dùng sưởi điện đấy.
Thực phẩm, điện thoại, internet, tiện ích và chuyển tiền
Đây là những chi phí thực tế nhưng không đủ ổn định để gắn vào một con số chính thức:
- Giá thực phẩm thay đổi theo mùa, cửa hàng, khu vực và phí giao hàng.
- Giá điện thoại và internet phụ thuộc vào nhà mạng, thời hạn hợp đồng, hỗ trợ thiết bị và trả trước hay trả sau.
- Điện, gas và nước phụ thuộc vào loại tòa nhà, cách nhiệt, mùa, mức dùng thiết bị và những gì phí quản lý đã bao gồm.
- Chi phí chuyển tiền phụ thuộc vào hành lang quốc gia, số tiền chuyển, chênh lệch tỷ giá và phí nhà cung cấp.
Trước khi cam kết, hãy thu thập báo giá trực tiếp. Với chuyển tiền, so sánh tổng số tiền nhận được ở nước ngoài, không chỉ phí chuyển phía Hàn Quốc. Nếu một phần ngân sách thực phẩm của bạn dành cho nguyên liệu từ quê nhà, danh mục siêu thị của Seoulstart liệt kê các cửa hàng thực phẩm ngoại và quốc tế trên khắp cả nước.
Quy trình lập ngân sách nhanh
- Bắt đầu với nhà ở: tiền thuê, tiền đặt cọc, phí quản lý và các hóa đơn tiện ích tính riêng.
- Thêm NHIS: khấu trừ qua lương nếu có việc làm, hoặc hóa đơn NHIS theo vùng hiện tại nếu không có.
- Thêm đi lại: Thẻ Climate Card nếu tuyến đường của bạn nằm trong khu vực dịch vụ, nếu không thì ước tính theo từng tuyến.
- Thêm điện thoại và internet từ báo giá trực tiếp của nhà cung cấp.
- Thêm thực phẩm dựa trên thói quen thực tế: nấu ăn ở nhà, ăn trưa ngoài, đặt giao hàng và cà phê.
- Thêm các chi phí phát sinh: sưởi ấm mùa đông, đồng thanh toán y tế, học ngôn ngữ, chuyển tiền, phí visa và tiết kiệm.
Bẫy phổ biến nhất là nhầm giá niêm yết thuê nhà với toàn bộ chi phí sinh hoạt hàng tháng. Ở Hàn Quốc, các khoản phụ mới là nơi ngân sách hay bị lệch: phí quản lý (관리비), sưởi ấm mùa đông, phí bảo hiểm NHIS theo vùng, yêu cầu xác minh danh tính cho điện thoại và chênh lệch tỷ giá chuyển tiền theo từng nhà cung cấp. Chỉ cần để ý kỹ những khoản này là bạn đã tránh được phần lớn bất ngờ thôi.
FAQ
Chi phí nào trong hướng dẫn này là số liệu chính thức?
Các số liệu chi phí cố định chính thức gồm quy định đóng góp NHIS, giá thẻ Climate Card Seoul, giá taxi Seoul và phí thi sơ khảo KIIP. Chi phí nhà ở, thực phẩm, điện thoại, internet, tiện ích và chuyển tiền là ước tính lập kế hoạch, trừ khi bạn xác minh được đúng danh sách, hóa đơn hoặc báo giá từ nhà cung cấp.
Người nước ngoài có việc làm phải đóng bao nhiêu cho NHIS?
Với người đăng ký qua công ty, tổng đóng góp NHIS năm 2026 là 7,19% lương tháng. Người lao động đóng 50%, nên khoản khấu trừ lương là 3,595% trước khi tính thêm bảo hiểm chăm sóc dài hạn hoặc các khoản khấu trừ khác.
NHIS hoạt động như thế nào với người nước ngoài tự kinh doanh hoặc thất nghiệp?
NHIS tính phí cho người đăng ký theo vùng dựa trên thu nhập hộ gia đình, tài sản và xe cộ. Với người nước ngoài đăng ký theo vùng, nếu phí tính được thấp hơn phí trung bình, NHIS sẽ thu phí trung bình. Số tiền cụ thể có thể thay đổi mỗi năm. Nhớ xác nhận thông báo hiện tại hoặc hỏi trực tiếp NHIS.
Thẻ Climate Card (기후동행카드) của Seoul có đáng đưa vào ngân sách không?
Nếu bạn thường xuyên đi lại trong khu vực dịch vụ Seoul được bao phủ, hãy bắt đầu ngân sách đi lại với giá thẻ Climate Card 30 ngày chính thức: 62.000 won không có Ttareungi hoặc 65.000 won có Ttareungi. Nhớ kiểm tra các ngoại lệ phạm vi dịch vụ của Seoul trước khi dựa vào thẻ này cho tuyến đường đến Gyeonggi hoặc sân bay nhé.
Tôi nên hiểu ước tính tiền thuê và ngân sách hàng tháng như thế nào?
Hãy coi chúng là ước tính lập kế hoạch, không phải số liệu thống kê chính thức. Kiểm tra lịch sử giao dịch hiện tại trên hệ thống công khai giá giao dịch bất động sản của MOLIT, so sánh các danh sách cho thuê trực tiếp, và yêu cầu xem bảng phí quản lý gần đây trước khi ký hợp đồng.
Tôi nên dự trù chi phí nào của KIIP đầu tiên?
Thông tin từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cho biết bài thi sơ khảo KIIP được thực hiện qua trang web thi KIIP và cần phí 38.000 won (khoảng 671.000 đồng, tỷ giá tham khảo, có thể thay đổi). Quy định về phí khóa học có thể thay đổi, vì vậy hãy xác minh thông báo Socinet hoặc MOJ hiện tại trước khi đăng ký.