Chi phí sống Gwangju cho người nước ngoài (2026)
Chi phí sống hàng tháng tại Gwangju, Gwangju cho một người nước ngoài độc thân năm 2026.
Tổng ước tính mỗi tháng
₩2.0M
Người nước ngoài độc thân, thuê 1 phòng ngủ tại Gwangju, mức trung (ăn ngoài 4-5 lần/tuần, giải trí thỉnh thoảng). Thuê nhà là biến số lớn; phần còn lại gần như cả nước.
Chi phí sống ở Gwangju gồm gì?
| Hạng mục | Mỗi tháng |
|---|---|
| Thuê nhà (1 phòng ngủ, 월세 tháng) | ₩415K |
| Tiện ích (điện, gas, nước, 관리비) | ₩284K |
| Internet | ₩44K |
| Điện thoại (một dòng) | ₩49K |
| Ăn (một người, quán + tạp hóa) | ₩555K |
| Đi lại (T-money + taxi thỉnh thoảng) | ₩62K |
| Phí 국민건강보험 | ₩160K |
| Giải trí và tùy ý | ₩250K |
| Khác | ₩200K |
| Tổng ước tính mỗi tháng | ₩2.0M |
Thuê nhà ở Gwangju theo diện tích?
| Loại căn | Cọc | Tháng (월세) | 전세 |
|---|---|---|---|
| Studio / 오피스텔 | ₩6.0M | ₩320K | ₩93.0M |
| 1 phòng ngủ | ₩10.0M | ₩415K | ₩128.0M |
| 2 phòng ngủ | ₩20.0M | ₩525K | ₩170.0M |
Cọc và 전세 là khoảng Q2 2026. Tin đăng thật lệch theo tuổi nhà, tiện ích, tầng.
Vì sao Gwangju đắt/rẻ như vậy?
Gwangju được mô tả: Cultural city, democracy heritage, artists, exceptional food, affordable, authentic Korean feel. Độ thân thiện với người nước ngoài chúng tôi xếp medium: ảnh hưởng tiếng Anh ở dịch vụ và đời sống hàng ngày nếu tiếng Hàn chưa mạnh.
Hồ sơ khu phố sâu hơn (đi lại, ăn, trường, chỗ người nước ngoài ở), xem hướng dẫn Gwangju.
Đọc hướng dẫn khu phố đầy đủ
Gwangju, Gwangju
Tiếp tục hướng dẫn GwangjuƯớc tính theo hộ, mức sống, loại căn: máy tính chi phí sống Hàn.