Thật ra, Everytime (에브리타임) đang tự mâu thuẫn: trang App Store trên Apple ghi ứng dụng hỗ trợ tiếng Anh, còn trang Google Play hiển thị toàn tiếng Hàn, không có nút ngôn ngữ nào. Cả hai đều từ chính Everytime. Hướng dẫn này nêu cả hai sự thật thay vì chọn một phía, vì câu trả lời thực sự cho "app này có dùng được với mình không" là: tự kiểm tra trước khi ỷ vào nó.
Everytime tự mô tả là ứng dụng sinh viên đại học Hàn Quốc dùng để tổ chức đời sống campus. Hướng dẫn này nói về ứng dụng thực sự làm gì, bước xác minh trường học quyết định bạn có dùng được hay không, và tính năng chat nhóm mở (오픈채팅) của KakaoTalk, cái bạn cần khi đi tìm nhóm chat của chương trình học. Nội dung này dành cho sinh viên hệ chính quy visa D-2 và sinh viên trung tâm ngoại ngữ visa D-4. Về quy định visa và đăng ký nhập học, xem hướng dẫn visa D-2 và hướng dẫn trường dạy tiếng Hàn.
Everytime thực sự làm được gì
Theo trang cửa hàng chính thức, Everytime chia tính năng thành năm nhóm.
Cộng đồng (커뮤니티). Các bảng thảo luận về đời sống học đường, học tập và nghề nghiệp do sinh viên tự lập và quản lý.
Chat nhóm. Phòng chat theo khoa và khóa học, để bạn nói chuyện với đúng người đang trong cùng chương trình.
Thời khóa biểu. Công cụ lập và quản lý lịch học (시간표), từ khi đăng ký môn đến hết kỳ.
Thông tin môn học. Review của sinh viên khác về các môn học và giảng viên cụ thể (강의평), kèm ghi chú về dạng câu hỏi thi và chiến lược ôn tập từ người đã học qua.
Đời sống campus. Menu căng tin hàng ngày (오늘의 학식) kèm review của sinh viên, thông tin xe đưa đón và phòng tự học theo thời gian thực, và chợ mua bán đồ cũ (중고거래) với sinh viên cùng trường.
Everytime tự mô tả trên trang chủ của mình là nền tảng đời sống đại học lớn, được dùng tại hầu hết các trường đại học Hàn Quốc. Đó là lời tự giới thiệu của Everytime, không phải con số được kiểm chứng độc lập, vì vậy hãy xem đây là thông tin marketing, không phải thống kê để trích dẫn.
Ứng dụng do 비누랩스 주식회사 (Vinu Labs Inc.) vận hành, có trụ sở tại Mapo-gu, Seoul, theo phần footer trang chủ và cả hai trang cửa hàng.
Everytime có dùng được bằng tiếng Anh không?
Đây mới là câu hỏi thực sự sau cụm từ tìm kiếm "everytime app nước ngoài", và tài liệu của Everytime thực sự mâu thuẫn nhau.
Trang App Store trên Apple ghi ứng dụng hỗ trợ tiếng Hàn cộng thêm bốn ngôn ngữ khác, một trong số đó là tiếng Anh. Đây là thông tin chính thức do Everytime đăng trên trang cửa hàng của họ.
Trang Google Play, khi xem đầy đủ, toàn tiếng Hàn: không có văn bản tiếng Anh nào, không có tùy chọn ngôn ngữ nào.
Hai sự thật đó không triệt tiêu nhau. Trang Apple mô tả ứng dụng iOS hỗ trợ ngôn ngữ gì. Trang Android mô tả những gì thực sự hiện ra khi bạn truy cập. Hướng dẫn này không thể giải quyết mâu thuẫn từ bên ngoài. Hãy cài app và tìm mục cài đặt ngôn ngữ trong đó, thay vì giả định Everytime có hoặc không có tiếng Anh.
Xác minh trường học: bước kiểm tra đứng trước mọi tính năng cụ thể
Everytime không cho đăng bài hoặc chat trong cộng đồng của trường cho đến khi bạn hoàn thành bước xác minh trường học. Trang Google Play chỉ mô tả điều này ở mức chung chung: một hệ thống xác minh giữ không gian cộng đồng của mỗi trường tách biệt và an toàn hơn. Trang cửa hàng không công bố chi tiết giấy tờ hay quy trình cụ thể.
Điều này quan trọng hơn với một nhóm cụ thể: sinh viên đang học tại trung tâm ngoại ngữ trực thuộc trường đại học (어학당) theo visa D-4. Tài liệu công khai của Everytime mô tả xác minh theo trường, không theo loại hình đăng ký học. Vì vậy còn một khoảng trống thực sự: chưa rõ sinh viên 어학당 tại, chẳng hạn, một trường đại học ở Seoul có thể xác minh theo cùng cách một sinh viên chính quy của trường đó hay không.
Nếu bạn là sinh viên trung tâm ngoại ngữ, hãy thử đăng ký với trường trong app và xem nó yêu cầu gì. Coi "có thể không được" là khả năng thực, đừng chắc chắn là sẽ được, và đừng coi Everytime là nguồn thông tin duy nhất về chương trình học nếu bạn đang ở vị trí này. Về những gì visa D-4 của bạn bao gồm và không bao gồm, xem hướng dẫn trường dạy tiếng Hàn.
KakaoTalk Open Chat: tìm nhóm chat của chương trình học
Nếu chương trình, ký túc xá hoặc khu phố của bạn có nhóm chat, khả năng cao nó nằm trên KakaoTalk, và cách vào là chat nhóm mở (오픈채팅), không phải kết bạn KakaoTalk thông thường.
Trung tâm hỗ trợ của Kakao mô tả Open Chat trực tiếp: đây là tính năng cho phép bạn chat với ai đó mà không cần thêm họ làm bạn qua số điện thoại hay KakaoTalk ID. Bạn vào bằng cách nhấn link chia sẻ, hoặc tìm kiếm phòng trong app.
Cách tìm phòng
Trên máy tính, mở ứng dụng KakaoTalk desktop, vào danh sách chat, chọn biểu tượng Open Chat (hai bong bóng thoại chồng nhau) gần phía trên. Từ đó bạn có thể duyệt phòng phổ biến hoặc tìm theo tên.
Trên điện thoại, mở KakaoTalk, nhấn tab Now, nhấn Open Chat, rồi dùng biểu tượng cài đặt ở góc trên phải để quản lý phòng của bạn trong mục "My Open Chat".
Chat mà không hiện hồ sơ thật
Open Chat có hệ thống hồ sơ riêng gọi là Open Profile (오픈프로필). Đây không phải hồ sơ KakaoTalk thật của bạn, và bạn có thể tạo tối đa 3 cái, mỗi cái có thẻ sở thích riêng. Đó là lý do tham gia phòng Open Chat đầy người lạ không tự động để lộ tên hay ảnh thật của bạn cho cả phòng.
Ngoại lệ: chủ phòng (방장) có thể đặt phòng chỉ cho phép dùng hồ sơ mặc định. Nếu chế độ đó được bật, bạn cần hồ sơ KakaoTalk thật để tham gia và chat trong phòng đó.
Kích thước phòng và cộng đồng có thể tìm kiếm
Một phòng Open Chat nhóm có thể chứa tối đa 4.000 thành viên. Một số nhóm chat sinh viên và khu dân cư chạy gần hoặc đạt con số đó.
Một biến thể riêng gọi là Open Chat Community (오픈채팅 커뮤니티) giữ cuộc trò chuyện hiển thị trong tìm kiếm và gợi ý trong app. Tin nhắn được lưu trong 90 ngày, nên nếu bạn vào một phòng kiểu này, bạn có thể cuộn lại đọc lịch sử hội thoại thay vì vào một phòng không có ngữ cảnh gì.
Kiểm duyệt
Kakao chạy công cụ kiểm duyệt AI tên SafeBot (세이프봇) để lọc ngôn ngữ tục tĩu, thù hằn và các nội dung có hại khác. Tài liệu của Kakao mô tả SafeBot dành riêng cho Topic Rooms, một loại phòng Open Chat. Đừng mặc định mọi phòng Open Chat bạn tham gia đều có kiểm duyệt như nhau nhé. Kiểm tra loại phòng trước khi giả định nó được lọc tích cực.
Để biết thêm về KakaoTalk ngoài Open Chat, bao gồm quy tắc ứng xử khi đặt ảnh đại diện và văn hóa quanh thông báo đã xem tin nhắn, xem hướng dẫn văn hóa KakaoTalk.
Những gì hướng dẫn này không đề cập
Hướng dẫn này tập trung vào lớp ứng dụng: Everytime và Open Chat. Về quy định visa D-2, giới hạn giờ làm và tình trạng phụ thuộc F-3, xem hướng dẫn visa D-2. Về điều kiện đăng ký D-4 và quy định chuyên cần, xem hướng dẫn trường dạy tiếng Hàn. Về các ứng dụng chính phủ như Gov24 và HiKorea, xem hướng dẫn ứng dụng chính phủ. Về bộ app cần thiết trong tuần đầu, xem danh sách kiểm tra chuyển đến Hàn Quốc, và để hiểu cách Naver và Kakao phân chia đời sống số ở Hàn Quốc, xem Naver vs. Kakao và các trang web và ứng dụng thiết yếu cho người nước ngoài ở Hàn Quốc.